Ha Noi Open 2018

Date City WCA LInk
2018-8-5  Vietnam, Ha Noi Ha Noi Open 2018

Event 1stTime 2ndTime 3rdTime
 Rubik's Cube  Nguyễn Ngọc Thịnh 8.91  Trần Quang Mạnh 9.44  Phạm Đức Phước 9.54
 2x2x2 Cube  Phạm Đức Phước 3.83  Trần Ngọc Sơn 3.87  Đặng Nguyên Khang 3.96
 4x4x4 Cube  Nguyễn Ngọc Thịnh 34.38  Nguyễn Tuấn Minh 39.79  Vương Thiện Trung 40.68
 5x5x5 Cube  Nguyễn Ngọc Thịnh 1:05.84  Trương Khánh Tùng 1:17.15  Phạm Đức Phước 1:21.98
 3x3x3 Blindfolded  Nguyễn Đức Anh 1:05.65  Nguyễn Đào Quốc Anh 1:46.48  Vương Thiện Trung 1:51.54
 3x3x3 One-Handed  Nguyễn Hùng Long 15.40  Nguyễn Ngọc Thịnh 17.58  Phạm Văn Tới 18.70
  Rubik's Cube   Combined First round   (Average of 5)
Place Person Best Average Region Result Details
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 7.11   9.61    Vietnam 10.03 9.69 10.77 7.11 9.12
2 Phạm Đức Phước 9.43   10.26    Vietnam 14.33 9.43 11.50 9.52 9.76
3 Trần Quang Mạnh 9.70   10.38    Vietnam 11.03 9.89 11.07 10.23 9.70
4 Hoàng Hà Thủy Tiên 9.38   10.92    Vietnam 13.06 9.38 10.05 9.90 12.80
5 Nguyễn Hùng Long 10.43   10.95    Vietnam 13.63 11.13 10.43 11.15 10.56
6 Trang Bảo Minh 10.50   11.19    Vietnam 10.50 10.50 12.47 10.60 13.31
7 Nguyễn Tuấn Minh 9.63   11.23    Vietnam 10.64 15.24 11.40 9.63 11.66
8 Hà Ngọc Hải 10.53   11.37    Vietnam 10.65 15.11 11.41 12.04 10.53
9 Doãn Tuấn Kiệt 9.57   11.74    Vietnam 13.99 9.57 10.20 12.61 12.41
10 Phạm Văn Hào 9.74   11.81    Vietnam 10.92 14.72 10.72 9.74 13.80
11 Phan Trọng Nghĩa 8.40   11.89    Vietnam 14.51 12.26 11.48 8.40 11.93
12 Lê Đại Vệ 10.63   11.91    Vietnam 11.55 14.59 12.32 10.63 11.86
13 Trần Ngọc Sơn 10.82   11.96    Vietnam 11.86 12.26 10.82 11.76 13.20
14 Đặng Huy Hoàng 9.98   12.03    Vietnam 11.86 14.42 12.34 9.98 11.88
15 Nguyễn Tuệ Sơn 11.18   12.08    Vietnam 11.70 17.78 12.16 11.18 12.37
16 Đỗ Vũ Minh 9.97   12.14    Vietnam 9.97 12.97 11.44 12.18 12.80
17 Đàm Sơn Quý 10.89   12.15    Vietnam 10.89 12.52 11.62 17.43 12.30
18 Vương Thiện Trung 11.27   12.44    Vietnam 11.87 11.27 14.21 11.86 13.58
19 Nguyễn Đức Tài 11.28   12.46    Vietnam 14.16 15.72 11.63 11.28 11.59
20 Đào Duy Anh 11.35   12.51    Vietnam 11.67 13.81 12.52 11.35 13.33
21 Nguyễn Đức Mạnh 10.85   12.61    Vietnam 12.05 15.31 10.85 13.47 12.30
22 Trương Khánh Tùng 11.90   12.72    Vietnam 11.90 13.71 12.33 12.13 14.56
23 Nguyễn Hoàng Bảo Quyết 11.61   12.74    Vietnam 11.73 11.61 12.55 13.94 14.25
24 Hoàng Khang Minh 11.60   12.83    Vietnam 13.01 11.60 12.56 13.59 12.92
25 Đặng Hoàng Hiệp 10.14   12.92    Vietnam 13.34 11.65 13.78 10.14 22.27
26 Hoàng Ngọc Thành 10.03   12.98    Vietnam 11.80 14.36 13.30 13.84 10.03
27 Trần Quang Duy 12.06   13.04    Vietnam 14.05 12.06 16.81 12.63 12.45
28 Nguyễn Công Thành 10.42   13.10    Vietnam 18.39 14.05 13.34 11.90 10.42
29 Trần Quang Long 10.95   13.20    Vietnam 12.35 14.37 DNF 12.88 10.95
30 Đặng Anh Kiên 11.21   13.21    Vietnam 14.75 13.68 13.80 12.15 11.21
31 Đỗ Tuấn Khải 11.52   13.38    Vietnam 11.52 13.10 14.77 13.14 13.90
32 Phạm Văn Tới 12.06   13.42    Vietnam 12.38 14.20 14.85 13.69 12.06
33 Nguyễn An Phong 10.29   13.60    Vietnam 15.30 12.01 10.29 14.04 14.76
34 Nguyễn Thanh Ly 11.22   13.73    Vietnam 14.81 13.20 15.85 13.18 11.22
35 Phương Anh Tuấn 12.19   13.96    Vietnam DNF 14.49 12.19 12.95 14.44
36 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 12.63   14.00    Vietnam 15.26 14.36 14.62 12.63 13.01
37 Trần Tuấn Vũ 13.28   14.13    Vietnam 14.13 13.28 14.17 14.76 14.08
38 Hà Lê Vinh 12.48   14.20    Vietnam 13.65 21.24 12.48 15.45 13.50
39 Kiều Nhật Minh 12.40   14.23    Vietnam 14.08 12.40 12.82 15.80 16.97
40 Trần Đức Minh 13.18   14.25    Vietnam 16.38 14.40 14.49 13.18 13.85
41 Nguyễn Đào Quốc Anh 13.55   14.35    Vietnam 15.18 14.19 13.55 13.68 20.46
42 Nguyễn Việt Hoàng 13.40   14.37    Vietnam 14.51 13.40 15.29 14.11 14.50
43 Nguyễn Thành Đạt 12.02   14.54    Vietnam 13.64 12.02 15.47 14.52 17.66
44 Nguyễn Trâm Anh 11.28   14.58    Vietnam 11.28 16.32 17.24 15.58 11.84
45 Tô Thái Dương 12.06   14.58    Vietnam 14.33 13.65 16.36 12.06 15.75
46 Ngô Việt Kiên 11.59   14.68    Vietnam 13.93 11.59 14.97 15.15 16.03
47 Lê Thủy Triều 11.68   14.76    Vietnam 14.45 11.68 14.74 15.18 15.08
48 Hoàng Nhật Minh 13.21   14.82    Vietnam 14.34 13.21 16.17 19.46 13.95
49 Ngô Huy Hoàng 12.11   14.93    Vietnam 15.47 12.11 16.19 15.66 13.66
50 Đặng Nguyên Khang 12.84   14.94    Vietnam 14.16 17.83 15.67 14.99 12.84
51 Lê Thái Duy 13.10   15.11    Vietnam 15.82 23.43 15.95 13.56 13.10
52 Trần Trung Hiếu 12.91   15.17    Vietnam 15.50 15.59 14.43 12.91 17.72
53 Nguyễn Nhật Minh 13.85   15.22    Vietnam 14.04 17.13 13.85 15.59 16.04
54 Nghiêm Xuân Bách Khoa 11.59   15.31    Vietnam 11.59 14.24 17.09 14.61 17.81
55 Hà Minh Kiên 14.46   15.32    Vietnam 17.81 16.05 14.54 14.46 15.38
56 Nguyễn Thành Đạt 14.72   15.51    Vietnam 15.23 16.79 16.00 14.72 15.31
57 Lưu Hải Nam 13.68   15.63    Vietnam 16.94 15.64 15.41 15.83 13.68
58 Mai Đăng Quân 14.01   15.70    Vietnam 14.13 14.01 17.53 16.25 16.72
59 Đặng Hải Anh 14.94   15.71    Vietnam 14.94 19.47 15.59 15.51 16.03
60 Phạm Văn Lâm 13.33   15.72    Vietnam 16.03 13.43 13.33 18.48 17.69
61 Nguyễn Đăng Khoa 14.71   15.72    Vietnam 16.21 15.78 15.18 14.71 16.85
62 Nguyễn Đình Huy 15.44   15.95    Vietnam 15.69 15.95 16.66 15.44 16.22
63 Đào Tuấn Kiệt 11.89   16.01    Vietnam 17.63 14.26 16.15 22.77 11.89
64 Nguyễn Công Nghị 11.89   16.22    Vietnam 16.70 14.97 11.89 16.99 17.97
65 Nguyễn Tùng Anh 14.11   16.23    Vietnam DNF 14.89 17.43 14.11 16.36
66 Nguyễn Quang Hưng 14.20   16.26    Vietnam 15.00 22.32 17.21 16.58 14.20
67 Trần Mạnh Tuấn 15.02   16.26    Vietnam 27.23 15.02 17.16 15.33 16.29
68 Lê Nhật Minh 14.10   16.38    Vietnam 17.73 14.46 DNF 16.94 14.10
69 Nguyễn Tài Anh Quân 12.71   16.46    Vietnam 13.99 18.92 19.17 12.71 16.47
70 Khâu Bảo Thành 12.21   16.57    Vietnam 14.36 27.33 16.93 18.43 12.21
71 Nguyễn Thiện Minh 13.62   16.64    Vietnam 15.68 17.56 13.62 18.11 16.69
72 Nguyễn Ngọc Quang 14.21   16.69    Vietnam 14.47 18.65 21.50 14.21 16.96
73 Nguyễn Mạnh Hưng 14.28   16.86    Vietnam 15.17 16.86 23.04 18.55 14.28
74 Nguyễn Anh Dương 13.60   17.00    Vietnam 14.99 15.33 24.04 20.69 13.60
75 Nguyễn Quý Việt Anh 13.00   17.01    Vietnam 17.07 16.77 13.00 17.20 17.35
76 Công Ngọc Cường 15.03   17.09    Vietnam 19.05 17.85 16.61 15.03 16.81
77 Văn Đình Đạt 15.62   17.38    Vietnam 17.19 17.18 20.29 17.78 15.62
78 Văn Trường Nguyên 14.90   17.45    Vietnam 17.31 16.70 18.34 25.38 14.90
79 Phạm Tiến Đạt 13.93   17.47    Vietnam 22.93 14.03 13.93 23.33 15.45
80 Bùi Đức Thắng 16.08   17.47    Vietnam 19.61 18.24 16.13 16.08 18.04
81 Đỗ Phúc Lâm 14.08   17.50    Vietnam 15.74 18.93 17.84 14.08 19.66
82 Đỗ Quốc An 15.88   17.60    Vietnam 15.88 17.12 18.75 16.98 18.71
83 Phan Vũ Huy 14.62   17.73    Vietnam 18.09 14.62 19.24 15.86 20.89
84 Đào Đức Mạnh 15.91   17.77    Vietnam 19.65 17.24 15.91 16.43 20.03
85 Đặng Thị Khánh Linh 15.66   17.84    Vietnam 15.66 18.57 16.18 18.77 20.17
86 Nguyễn Anh Quân 15.33   17.94    Vietnam 17.29 20.04 17.68 18.85 15.33
87 Trần Mạnh Quân 16.41   17.98    Vietnam 17.02 19.56 21.50 16.41 17.35
88 Lê Minh Nguyên 15.90   18.20    Vietnam 15.90 19.66 18.56 18.99 17.04
89 Đỗ Quang Huy 16.08   18.21    Vietnam 19.63 20.23 16.08 18.87 16.12
90 Nguyễn Quốc Triệu 17.06   18.25    Vietnam 18.81 17.06 17.50 18.45 23.06
91 Nguyễn Hoàng Lâm 15.23   18.27    Vietnam 17.00 22.46 17.20 20.61 15.23
92 Lưu Tuấn Minh 14.09   18.29    Vietnam 23.00 14.09 20.41 16.42 18.05
93 Lê Minh Hiếu 14.56   18.29    Vietnam 18.43 19.20 14.56 17.23 33.77
94 Nguyễn Đức Nhật 15.03   18.31    Vietnam 18.10 19.05 15.03 19.05 17.77
95 Hà Đức Việt 17.11   18.65    Vietnam 19.93 19.14 17.11 18.67 18.14
96 Nguyễn Mạnh Hà 16.01   18.69    Vietnam 25.55 18.08 16.01 20.11 17.89
97 Piotr Trząski 16.28   18.78    Poland 17.33 19.19 19.81 16.28 24.58
98 Nguyễn Nam Khánh 17.13   18.78    Vietnam 18.15 19.84 18.36 17.13 21.30
99 Dương Đình Nguyên Đức 16.08   18.94    Vietnam 16.08 16.38 21.93 19.70 20.75
100 Lê Khánh Hưng 15.82   19.04    Vietnam 15.82 21.23 21.22 17.65 18.24
101 Nguyễn Anh Quân 16.86   19.06    Vietnam 17.10 22.17 18.16 21.91 16.86
102 Nguyễn Thế Tân 18.09   19.24    Vietnam 18.42 18.09 18.76 20.54 31.96
103 Đỗ Bá Duy 16.34   19.34    Vietnam 16.34 16.56 23.37 18.09 25.98
104 Lục Xuân Hòa 17.93   19.61    Vietnam 21.65 18.84 19.78 20.20 17.93
105 Đoàn Hữu Hoan 14.69   19.63    Vietnam 14.69 24.09 19.04 15.75 28.91
106 Nguyễn Hoàng Nhật Nam 15.52   19.86    Vietnam 21.58 15.52 53.30 16.99 21.02
107 Đỗ Duy Long 17.34   20.12    Vietnam 19.28 23.59 19.01 17.34 22.06
108 Vũ Minh Hiển 17.30   20.36    Vietnam 22.76 18.85 34.69 19.47 17.30
109 Lê Phú Quang 18.81   20.39    Vietnam 18.81 20.09 DNF 19.26 21.82
110 Đặng Quang Huy 15.59   20.79    Vietnam 23.70 21.96 17.57 22.84 15.59
111 Phạm Tuấn Khải 18.94   21.04    Vietnam 26.50 18.94 21.24 21.62 20.27
112 Trần Đức Anh 18.61   21.08    Vietnam DNF 21.60 18.83 18.61 22.81
113 Lưu Văn Khánh 18.90   21.12    Vietnam 26.39 18.99 18.90 23.28 21.09
114 Trần Quang Huy 18.25   21.14    Vietnam 19.22 22.55 DNF 21.64 18.25
115 Trần Hà Vy 17.03   21.19    Vietnam 23.94 17.03 20.79 21.02 21.75
116 Nguyễn Hoàng Minh 16.01   21.23    Vietnam 18.00 16.01 23.08 26.02 22.61
117 Dương Tùng Anh 19.24   21.25    Vietnam 22.44 20.35 19.24 25.71 20.96
118 Hồ Xuân Trường 17.50   21.32    Vietnam 17.50 24.02 24.92 19.90 20.03
119 Nguyễn Huy Dương 18.76   21.72    Vietnam 34.42 18.76 20.50 21.10 23.57
120 Dương Quốc Anh 18.87   21.75    Vietnam 22.31 18.87 22.92 26.79 20.03
121 Nguyễn Thu Phương 19.11   22.12    Vietnam 24.62 19.11 21.31 22.27 22.79
122 Tống Minh Hoàng 19.85   22.58    Vietnam 34.05 22.01 22.91 19.85 22.82
123 Nguyễn Cao Kỳ Anh 19.54   23.32    Vietnam 19.54 27.18 22.68 31.24 20.11
124 Trịnh Nguyên Anh 19.52   23.38    Vietnam 25.17 22.77 23.20 19.52 24.18
125 Phạm Quốc Huy 19.93   24.19    Vietnam 35.72 19.93 22.59 24.07 25.90
126 Phạm Yến Nhi 21.38   24.54    Vietnam 27.29 39.38 24.76 21.38 21.58
127 Nguyễn Trung Long 21.46   24.59    Vietnam 21.46 24.61 24.83 25.35 24.33
128 Nguyễn Đức Anh 21.60   24.64    Vietnam 28.84 21.90 21.60 31.08 23.17
129 Đoàn Triệu Vương 19.78   24.66    Vietnam 23.52 33.10 27.10 23.36 19.78
130 Nguyễn Hữu Văn 18.78   24.80    Vietnam 28.19 25.11 26.49 22.81 18.78
131 Nguyễn Công Vinh 17.47   25.20    Vietnam 23.72 28.70 17.47 23.17 DNF
132 Đỗ Tùng Lâm 21.55   25.35    Vietnam 21.55 27.51 29.69 23.18 25.35
133 Đồng Tiến Minh 20.35   25.49    Vietnam 22.21 25.48 28.77 32.06 20.35
134 Dương Minh Nguyên 23.26   25.55    Vietnam 24.41 28.43 23.26 41.30 23.80
135 Phạm Nhật Minh 21.50   25.84    Vietnam 31.88 23.41 25.25 28.87 21.50
136 Nguyễn Tăng Quang Khánh 24.58   26.17    Vietnam 24.69 27.02 28.06 24.58 26.81
137 Hoàng Xuân Bách 20.03   27.05    Vietnam 36.95 20.03 26.03 34.11 21.00
138 Nguyễn Năng Hùng 24.82   27.72    Vietnam 37.32 27.29 24.82 29.46 26.41
139 Hoàng Nguyên Sơn 16.54   27.92    Vietnam 16.54 22.52 29.60 33.13 31.63
140 Phạm Văn Minh Nguyên 24.93   28.22    Vietnam 29.83 29.72 29.89 24.93 25.12
141 Hoàng Huy Trường 23.61   28.80    Vietnam 36.54 34.48 25.13 26.78 23.61
142 Đàm Quốc Vượng 27.97   29.60    Vietnam 29.43 27.97 33.09 28.82 30.56
143 Lê Đức Anh 20.12   30.35    Vietnam 33.79 27.21 20.12 33.16 30.69
144 Hoàng Bảo 25.24   32.04    Vietnam 29.97 40.11 34.42 31.73 25.24
145 Nguyễn Viết Tiến 27.57   34.15    Vietnam 27.57 53.76 34.20 32.28 35.96
146 Bùi Tuấn Dũng 26.79   35.13    Vietnam 35.55 38.65 31.88 26.79 37.96
147 Nguyễn Tiến Dũng 29.88   35.15    Vietnam 36.96 31.79 36.69 DNF 29.88
148 Trần Tuấn Minh 29.97   35.21    Vietnam 34.27 29.97 38.48 35.30 36.06
149 Nguyễn Minh Long 28.75   36.64    Vietnam 40.36 43.31 33.98 28.75 35.57
150 Ngô Nhật Tân 24.96   36.70    Vietnam 36.66 43.58 24.96 37.25 36.18
151 Trần Hoàng Hưng 29.74   38.08    Vietnam 37.65 29.74 37.90 38.84 38.68
152 Đỗ Nhật Linh 36.80   40.16    Vietnam 40.64 42.05 39.79 36.80 40.04
153 Vũ Gia Hoàng Nhân 33.05   41.05    Vietnam 48.19 40.75 48.55 33.05 34.22
154 Nguyễn Hải Dương 31.72   41.23    Vietnam 34.01 38.17 51.50 31.72 1:24.77
155 Lưu Quốc Tiến 33.44   43.78    Vietnam 1:04.56 47.07 33.44 44.13 40.15
156 Đỗ Diệu Linh 1:10.79   1:16.24    Vietnam 1:10.79 1:19.10 1:13.50 1:16.12 DNF
157 Stefania Chaitidou 1:06.12   1:18.77    Greece 1:24.67 1:16.45 1:22.08 1:17.78 1:06.12
158 Nguyễn Thành Nam Anh 33.10   DNF    Vietnam DNF 33.10 38.38 DNF DNF
159 Nguyễn Đức Trung Nhật 1:30.06      Vietnam DNF 1:30.06
  Rubik's Cube   Second round   (Average of 5)
Place Person Best Average Region Result Details
1 Phạm Đức Phước 8.36   9.29    Vietnam 8.36 9.71 8.49 10.28 9.66
2 Trần Quang Mạnh 8.44   9.60    Vietnam 12.04 8.44 8.73 9.96 10.10
3 Nguyễn Ngọc Thịnh 9.17   9.83    Vietnam 9.18 9.65 9.17 12.35 10.67
4 Hoàng Khang Minh 9.02   10.38    Vietnam 10.54 13.34 10.92 9.69 9.02
5 Trang Bảo Minh 9.03   10.48    Vietnam 9.64 11.80 11.74 10.05 9.03
6 Nguyễn Tuấn Minh 10.68   11.13    Vietnam 10.72 10.86 14.15 10.68 11.80
7 Trương Khánh Tùng 10.51   11.25    Vietnam 10.51 11.36 11.31 22.38 11.08
8 Hoàng Ngọc Thành 8.94   11.26    Vietnam 11.00 9.91 16.13 12.86 8.94
9 Phạm Văn Hào 9.43   11.34    Vietnam 12.41 10.78 22.56 10.83 9.43
10 Hoàng Hà Thủy Tiên 10.05   11.41    Vietnam 11.44 11.75 11.04 10.05 11.96
11 Đặng Huy Hoàng 10.88   11.50    Vietnam 12.58 12.04 11.22 11.25 10.88
12 Đặng Hoàng Hiệp 11.43   11.77    Vietnam 12.45 11.55 11.43 12.20 11.55
13 Phan Trọng Nghĩa 10.25   11.79    Vietnam 12.88 13.19 10.43 10.25 12.05
14 Đào Duy Anh 11.24   11.82    Vietnam 11.24 13.50 12.80 11.35 11.30
15 Nguyễn Đức Mạnh 10.81   12.09    Vietnam 14.08 12.35 11.44 10.81 12.47
16 Hà Ngọc Hải 11.84   12.34    Vietnam 12.13 12.02 12.86 14.16 11.84
17 Trần Ngọc Sơn 9.88   12.42    Vietnam 13.51 13.22 11.62 12.43 9.88
18 Nguyễn Hùng Long 10.19   12.44    Vietnam 11.70 12.54 13.07 13.34 10.19
19 Lê Đại Vệ 11.49   12.47    Vietnam 12.59 15.06 12.09 11.49 12.73
20 Đàm Sơn Quý 9.93   12.81    Vietnam 11.43 14.72 9.93 13.58 13.41
21 Phạm Văn Tới 11.41   13.08    Vietnam 12.77 12.84 15.11 13.63 11.41
22 Trần Quang Long 12.29   13.12    Vietnam 14.02 13.74 12.68 12.93 12.29
23 Doãn Tuấn Kiệt 12.04   13.32    Vietnam 16.68 13.22 12.04 14.58 12.17
24 Nguyễn Tuệ Sơn 11.35   13.53    Vietnam 15.29 13.51 12.84 14.24 11.35
25 Đỗ Tuấn Khải 13.29   13.64    Vietnam 13.52 13.90 13.29 13.49 14.16
26 Đặng Anh Kiên 12.20   13.69    Vietnam 13.08 12.20 13.66 15.63 14.33
27 Trần Quang Duy 12.89   13.69    Vietnam 16.15 12.89 14.85 13.01 13.20
28 Vương Thiện Trung 10.73   13.80    Vietnam 10.73 10.90 17.15 23.55 13.36
29 Nguyễn Đức Tài 10.62   14.30    Vietnam 12.44 17.50 20.77 10.62 12.95
30 Nguyễn Hoàng Bảo Quyết 11.41   15.13    Vietnam 16.51 11.41 17.29 12.93 15.96
31 Nguyễn Công Thành 13.65   15.34    Vietnam 17.65 13.65 14.56 17.65 13.81
  Rubik's Cube   Final   (Average of 5)
Place Person Best Average Region Result Details
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 5.68   NR 8.91    Vietnam 9.89 8.30 9.62 8.81 5.68
2 Trần Quang Mạnh 7.89   9.44    Vietnam 11.09 9.54 8.75 7.89 10.04
3 Phạm Đức Phước 8.98   9.54    Vietnam 9.79 8.98 10.37 9.75 9.08
4 Trang Bảo Minh 8.86   9.65    Vietnam 10.17 9.75 10.84 9.02 8.86
5 Hoàng Ngọc Thành 10.30   10.77    Vietnam 10.79 10.30 11.05 10.46 12.27
6 Đặng Huy Hoàng 9.20   11.05    Vietnam 11.60 9.28 12.28 9.20 13.01
7 Hoàng Hà Thủy Tiên 9.70   11.16    Vietnam 16.15 11.07 9.70 10.43 11.99
8 Hoàng Khang Minh 10.95   11.48    Vietnam 11.70 11.05 11.89 11.70 10.95
9 Đặng Hoàng Hiệp 10.26   11.86    Vietnam 12.77 10.26 13.18 12.00 10.80
10 Trương Khánh Tùng 10.17   12.30    Vietnam 10.17 12.62 12.38 15.04 11.91
11 Phạm Văn Hào 9.52   13.33    Vietnam 14.26 16.14 14.96 9.52 10.77
12 Nguyễn Tuấn Minh 12.35   15.33    Vietnam 18.63 12.35 13.60 13.76 19.90
  2x2x2 Cube   Combined Final   (Average of 5)
Place Person Best Average Region Result Details
1 Phạm Đức Phước 2.71   3.83    Vietnam 4.44 6.59 2.71 4.02 3.03
2 Trần Ngọc Sơn 2.93   3.87    Vietnam 2.93 3.44 4.78 4.11 4.07
3 Đặng Nguyên Khang 2.99   3.96    Vietnam 4.69 3.65 3.54 2.99 6.05
4 Hoàng Khang Minh 2.90   4.13    Vietnam 4.84 3.80 2.90 3.75 5.70
5 Nguyễn Tuấn Minh 3.66   4.17    Vietnam 4.64 5.45 4.09 3.79 3.66
6 Đàm Sơn Quý 3.07   4.19    Vietnam 3.70 4.70 5.07 3.07 4.16
7 Nguyễn Đào Quốc Anh 2.29   4.36    Vietnam 2.29 4.39 4.18 8.75 4.50
8 Nguyễn Trường Giang 3.40   4.40    Vietnam 6.02 4.03 4.59 3.40 4.57
9 Nguyễn Trâm Anh 3.86   4.49    Vietnam 3.86 4.89 5.75 4.63 3.94
10 Hoàng Hà Thủy Tiên 3.77   4.61    Vietnam 4.47 4.65 3.77 5.63 4.72
11 Nguyễn An Phong 4.55   4.67    Vietnam 4.75 5.62 4.55 4.69 4.57
12 Trang Bảo Minh 3.95   4.69    Vietnam 8.08 5.28 4.43 4.36 3.95
13 Ngô Việt Kiên 2.95   4.78    Vietnam 5.30 5.40 4.92 4.13 2.95
14 Nguyễn Hoàng Lâm 4.33   4.79    Vietnam 8.37 4.92 4.86 4.59 4.33
15 Nguyễn Ngọc Thịnh 2.14   4.80    Vietnam 2.14 9.34 4.58 4.06 5.77
16 Vũ Minh Hiển 3.42   4.83    Vietnam 4.15 6.88 5.27 5.06 3.42
17 Nguyễn Hùng Long 2.55   4.96    Vietnam 4.89 5.09 DNF 4.91 2.55
18 Hà Ngọc Hải 4.00   5.06    Vietnam 5.44 5.22 7.87 4.52 4.00
19 Nguyễn Tuệ Sơn 3.95   5.10    Vietnam 5.61 3.95 5.05 4.71 5.53
20 Nguyễn Tài Anh Quân 2.63   5.17    Vietnam 4.10 5.80 2.63 5.67 5.73
21 Nguyễn Công Nghị 5.05   5.24    Vietnam 5.17 DNF 5.44 5.05 5.12
22 Lê Đại Vệ 2.93   5.34    Vietnam 2.93 5.10 4.31 7.74 6.61
23 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 4.38   5.39    Vietnam 6.40 4.96 6.82 4.82 4.38
24 Hoàng Nhật Minh 3.49   5.44    Vietnam 3.49 5.92 6.16 5.08 5.33
25 Lê Thái Duy 3.83   5.44    Vietnam 3.83 8.44 4.58 7.25 4.49
26 Phương Anh Tuấn 4.52   5.48    Vietnam 5.75 4.52 6.59 5.16 5.52
27 Phan Trọng Nghĩa 4.16   5.58    Vietnam 6.94 5.34 4.47 4.16 9.52
28 Nguyễn Nam Khánh 4.97   5.60    Vietnam 5.13 7.88 5.97 5.71 4.97
29 Nguyễn Đức Mạnh 4.81   5.61    Vietnam 6.32 4.81 5.98 4.99 5.86
30 Khâu Bảo Thành 3.78   5.65    Vietnam 6.49 4.95 7.80 5.52 3.78
31 Đỗ Tuấn Khải 3.06   5.74    Vietnam 7.13 4.80 5.71 6.72 3.06
32 Hoàng Nguyên Sơn 5.03   5.74    Vietnam 5.50 5.03 6.26 8.66 5.46
33 Nguyễn Mạnh Hưng 5.17   5.75    Vietnam 5.17 5.23 6.49 6.78 5.52
34 Mai Đăng Quân 4.84   5.79    Vietnam 6.34 11.61 4.84 5.10 5.93
35 Tô Thái Dương 4.75   5.81    Vietnam 5.48 8.95 6.93 5.02 4.75
36 Hồ Xuân Trường 4.84   5.89    Vietnam 5.90 5.85 4.84 5.91 5.92
37 Trần Hoàng Hưng 5.54   5.94    Vietnam 5.54 6.08 6.06 5.68 6.36
38 Piotr Trząski 4.56   5.97    Poland 9.24 6.33 5.60 5.97 4.56
39 Lê Thủy Triều 3.19   5.99    Vietnam 3.19 6.91 5.13 5.93 7.02
40 Phạm Văn Hào 4.58   6.00    Vietnam 4.58 7.67 7.28 6.05 4.66
41 Nguyễn Anh Quân 3.71   6.01    Vietnam 3.71 4.82 5.82 7.40 8.55
42 Lê Khánh Hưng 4.98   6.05    Vietnam 5.09 6.94 6.13 8.70 4.98
43 Lưu Hải Nam 5.10   6.07    Vietnam 5.19 5.10 7.19 5.83 DNF
44 Nguyễn Anh Dương 5.50   6.09    Vietnam 5.81 6.31 6.16 5.50 18.04
45 Nguyễn Quý Việt Anh 5.43   6.13    Vietnam 6.03 5.43 6.41 5.94 8.70
46 Lê Minh Hiếu 5.05   6.14    Vietnam 5.81 5.36 5.05 7.98 7.24
47 Nguyễn Nhật Minh 4.86   6.15    Vietnam 6.98 4.86 9.55 5.11 6.37
48 Nguyễn Đức Tài 4.27   6.17    Vietnam 8.32 7.84 5.99 4.27 4.68
49 Nguyễn Hữu Văn 5.38   6.20    Vietnam 6.14 6.19 5.38 6.27 6.73
50 Nguyễn Thu Phương 5.22   6.33    Vietnam 5.22 6.50 6.88 5.60 7.57
51 Nguyễn Việt Hoàng 5.18   6.40    Vietnam 5.18 6.31 7.11 6.97 5.93
52 Trần Trung Hiếu 5.84   6.42    Vietnam 6.11 5.84 6.70 6.44 6.90
53 Trần Quang Duy 5.58   6.45    Vietnam 7.03 8.28 5.58 6.66 5.66
54 Nghiêm Xuân Bách Khoa 4.78   6.46    Vietnam 6.16 6.43 6.78 7.80 4.78
55 Đỗ Vũ Minh 4.72   6.53    Vietnam 4.72 6.77 7.73 6.11 6.72
56 Nguyễn Thiện Minh 5.24   6.56    Vietnam 8.03 6.57 5.96 5.24 7.16
57 Bùi Đức Thắng 4.63   6.64    Vietnam 6.60 6.30 9.07 7.03 4.63
58 Nguyễn Tùng Anh 3.59   6.66    Vietnam 5.65 8.36 3.59 DNF 5.97
59 Nguyễn Đình Huy 4.82   6.73    Vietnam 4.82 6.65 8.90 6.19 7.36
60 Trần Hà Vy 5.58   6.89    Vietnam 6.36 8.06 5.58 7.03 7.27
61 Phạm Văn Tới 5.85   6.96    Vietnam 5.85 8.16 6.50 6.46 7.91
62 Dương Tùng Anh 4.03   7.01    Vietnam 5.82 9.30 10.25 5.91 4.03
63 Đàm Quốc Vượng 4.99   7.10    Vietnam 7.30 23.43 7.13 6.86 4.99
64 Đào Đức Mạnh 6.35   7.10    Vietnam 6.35 7.26 7.45 6.96 7.07
65 Trần Mạnh Tuấn 4.48   7.12    Vietnam 4.48 6.56 8.06 6.75 9.22
66 Lưu Tuấn Minh 5.68   7.16    Vietnam 5.68 6.65 9.11 9.13 5.72
67 Đỗ Tùng Lâm 4.77   7.17    Vietnam 8.60 7.48 4.77 10.05 5.44
68 Nguyễn Huy Dương 5.38   7.19    Vietnam 7.80 6.28 7.50 8.34 5.38
69 Nguyễn Đăng Khoa 5.68   7.30    Vietnam 14.38 6.00 5.68 5.83 10.08
70 Lê Nhật Minh 4.87   7.47    Vietnam 4.87 12.65 6.31 6.62 9.49
71 Nguyễn Tiến Dũng 6.75   7.93    Vietnam 7.50 6.75 9.19 9.16 7.12
72 Hà Đức Việt 4.83   8.14    Vietnam 5.84 4.83 8.47 20.47 10.12
73 Phạm Văn Lâm 6.75   8.14    Vietnam 6.75 7.08 10.48 9.21 8.12
74 Trần Đức Anh 5.25   8.18    Vietnam 9.52 9.22 6.73 8.58 5.25
75 Nguyễn Công Vinh 6.56   8.52    Vietnam 7.51 8.37 6.56 9.68 13.28
76 Phan Vũ Huy 4.81   8.55    Vietnam DNF 4.81 9.45 6.95 9.26
77 Tống Minh Hoàng 7.76   8.55    Vietnam DNF 7.76 8.09 8.22 9.34
78 Hoàng Xuân Bách 3.56   8.64    Vietnam 7.08 12.19 DNF 6.66 3.56
79 Nguyễn Anh Quân 6.96   8.64    Vietnam 6.96 7.62 7.99 10.32 15.67
80 Hoàng Bảo 7.16   9.36    Vietnam 8.27 10.29 7.16 11.38 9.53
81 Dương Minh Nguyên 6.59   9.76    Vietnam 6.59 17.73 12.59 8.08 8.62
82 Nguyễn Hải Dương 8.26   10.65    Vietnam 8.26 12.27 10.05 9.64 13.65
83 Nguyễn Đức Trung Nhật 7.64   11.10    Vietnam 10.10 14.18 22.35 7.64 9.03
84 Lê Đức Anh 6.83   11.53    Vietnam 11.05 11.91 14.07 11.64 6.83
85 Phạm Văn Minh Nguyên 8.90   11.93    Vietnam 14.04 10.69 DNF 8.90 11.05
86 Trịnh Nguyên Anh 7.39   13.26    Vietnam 10.20 7.39 12.50 17.08 21.50
87 Trần Tuấn Minh 12.09   13.89    Vietnam 22.72 12.09 12.23 17.27 12.18
88 Nguyễn Bá Việt Lâm 10.46   14.06    Vietnam 15.28 10.46 13.67 14.37 14.15
89 Ngô Nhật Tân 12.89   14.86    Vietnam 13.94 15.08 15.55 12.89 20.43
90 Stefania Chaitidou 9.39   16.49    Greece 14.25 20.45 14.76 9.39 21.31
91 Cù Đình Trung 5.58   DNF    Vietnam 5.58 9.41 DNF 11.02 DNF
92 Hoàng Huy Trường 20.91      Vietnam 21.19 20.91
  4x4x4 Cube   Combined Final   (Average of 5)
Place Person Best Average Region Result Details
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 32.28   34.38    Vietnam 33.91 32.28 33.96 35.28 36.46
2 Nguyễn Tuấn Minh 37.13   39.79    Vietnam 52.04 40.69 39.50 37.13 39.18
3 Vương Thiện Trung 35.61   40.68    Vietnam 40.47 35.61 44.13 40.23 41.33
4 Phạm Văn Hào 33.84   40.87    Vietnam 43.90 39.19 39.53 33.84 45.84
5 Lê Đại Vệ 40.56   42.03    Vietnam 40.56 41.09 44.89 41.18 43.81
6 Hoàng Hà Thủy Tiên 34.87   43.22    Vietnam 44.45 45.55 44.97 34.87 40.24
7 Trần Ngọc Sơn 38.20   44.45    Vietnam 51.64 46.75 38.70 38.20 47.90
8 Nguyễn Tuệ Sơn 41.03   44.87    Vietnam 48.84 41.18 49.09 41.03 44.58
9 Phạm Đức Phước 39.81   45.96    Vietnam DNF 51.34 46.33 39.81 40.21
10 Hà Ngọc Hải 43.02   46.68    Vietnam 45.91 1:15.74 48.44 45.68 43.02
11 Trương Khánh Tùng 39.34   48.73    Vietnam 52.41 48.74 39.34 45.03 52.76
12 Đặng Hoàng Hiệp 47.37   49.23    Vietnam 49.27 48.07 51.80 50.34 47.37
13 Đỗ Tuấn Khải 42.30   51.08    Vietnam 54.61 54.38 50.53 42.30 48.33
14 Đàm Sơn Quý 43.84   51.09    Vietnam 49.63 52.46 DNF 51.19 43.84
15 Ngô Việt Kiên 47.45   51.31    Vietnam 47.45 57.24 49.13 57.24 47.57
16 Khâu Bảo Thành 49.50   51.50    Vietnam 51.93 50.53 52.05 49.50 52.70
17 Đặng Huy Hoàng 44.40   52.60    Vietnam 44.40 50.17 51.17 DNF 56.46
18 Nguyễn Việt Hoàng 50.65   53.29    Vietnam 50.65 58.72 51.76 56.71 51.40
19 Trần Trung Hiếu 45.60   54.10    Vietnam 54.97 1:00.78 51.04 45.60 56.30
20 Phương Anh Tuấn 45.47   54.68    Vietnam 54.06 1:01.75 1:03.56 45.47 48.23
21 Nguyễn Đào Quốc Anh 50.60   55.00    Vietnam 55.85 56.64 50.60 54.40 54.76
22 Phạm Văn Tới 50.83   55.65    Vietnam 52.10 1:01.80 58.51 56.34 50.83
23 Nguyễn Đức Mạnh 46.44   56.47    Vietnam 46.77 46.44 1:07.75 54.90 1:48.79
24 Trần Quang Duy 46.33   57.36    Vietnam 54.84 52.16 46.33 1:07.33 1:05.09
25 Nguyễn An Phong 48.13   57.78    Vietnam 1:05.42 52.05 DNF 55.86 48.13
26 Kiều Nhật Minh 56.43   58.41    Vietnam 57.16 57.72 DNF 1:00.34 56.43
27 Trần Mạnh Quân 47.86   58.55    Vietnam 1:06.10 56.25 DNF 53.29 47.86
28 Hoàng Ngọc Thành 53.15   59.44    Vietnam 55.52 1:04.19 1:00.88 53.15 1:01.92
29 Lưu Hải Nam 50.30   59.63    Vietnam 50.30 56.68 1:33.79 1:02.54 59.66
30 Đặng Hải Anh 45.62   1:00.47    Vietnam 1:11.58 45.62 55.71 1:12.01 54.12
31 Hoàng Khang Minh 57.15   1:01.98    Vietnam 1:06.25 57.62 1:02.08 1:38.56 57.15
32 Đào Đức Mạnh 56.46   1:03.87    Vietnam 1:10.10 57.92 1:25.11 1:03.58 56.46
33 Văn Trường Nguyên 55.77   1:04.25    Vietnam 55.77 1:07.16 59.27 1:08.77 1:06.31
34 Nguyễn Hùng Long 57.30   1:04.55    Vietnam 58.53 59.23 57.30 1:15.88 DNF
35 Đặng Anh Kiên 48.88   1:04.99    Vietnam 59.21 1:18.06 1:10.55 48.88 1:05.20
36 Nguyễn Trường Giang 50.31   1:15.30    Vietnam 1:22.20 50.31 1:25.74 57.97 DNF
37 Công Ngọc Cường 1:01.66      Vietnam 1:01.66 1:03.55
38 Nghiêm Xuân Bách Khoa 1:02.98      Vietnam 1:02.98 1:15.08
39 Lê Thái Duy 1:03.17      Vietnam 1:03.17 1:04.17
40 Lê Minh Hiếu 1:04.58      Vietnam 1:04.58 1:05.84
41 Trần Mạnh Tuấn 1:04.60      Vietnam 1:04.60 DNF
42 Hà Minh Kiên 1:05.09      Vietnam 1:30.24 1:05.09
43 Đặng Quang Huy 1:06.41      Vietnam 1:07.92 1:06.41
44 Đỗ Quang Huy 1:06.68      Vietnam 1:06.68 1:29.22
45 Đặng Nguyên Khang 1:09.02      Vietnam 1:09.02 1:09.28
46 Nguyễn Hoàng Lâm 1:09.08      Vietnam 1:09.08 1:15.93
47 Nguyễn Đức Anh 1:09.09      Vietnam 1:23.58 1:09.09
48 Tống Minh Hoàng 1:09.33      Vietnam 1:09.33 1:15.61
49 Nguyễn Hữu Văn 1:10.67      Vietnam 1:19.07 1:10.67
50 Trần Hà Vy 1:15.91      Vietnam 1:15.91 1:22.94
51 Phạm Tiến Đạt 1:19.15      Vietnam 1:19.90 1:19.15
52 Nguyễn Đăng Khoa 1:21.08      Vietnam 1:21.41 1:21.08
53 Lê Thủy Triều 1:25.22      Vietnam 1:25.22 1:32.70
54 Hoàng Huy Trường 1:27.18      Vietnam 1:42.11 1:27.18
55 Mai Đăng Quân 1:27.80      Vietnam 1:27.80 DNF
56 Lưu Tuấn Minh 1:33.22      Vietnam 1:34.53 1:33.22
57 Hoàng Nhật Minh 1:37.88      Vietnam 1:37.88 2:09.24
58 Nguyễn Mạnh Hưng 1:42.62      Vietnam 1:43.12 1:42.62
59 Nguyễn Năng Hùng 1:50.97      Vietnam 1:52.92 1:50.97
60 Nguyễn Tăng Quang Khánh 2:00.51      Vietnam 2:00.51 2:04.74
61 Trần Hiếu Kiên 2:10.63      Vietnam 2:10.63 2:54.90
62 Đỗ Nhật Linh 2:27.33      Vietnam 2:27.33 DNF
63 Lưu Quốc Tiến 3:00.16      Vietnam 3:00.16 3:02.80
64 Ngô Nhật Tân 4:10.33      Vietnam 4:10.33 DNF
65 Phạm Văn Minh Nguyên 4:37.98      Vietnam DNF 4:37.98
66 Hoàng Nguyên Sơn DNF      Vietnam DNF DNF
  5x5x5 Cube   Combined Final   (Average of 5)
Place Person Best Average Region Result Details
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 58.86   1:05.84   NR  Vietnam 1:08.20 1:01.68 1:16.19 58.86 1:07.64
2 Trương Khánh Tùng 1:14.18   1:17.15    Vietnam 1:14.18 1:14.64 1:16.46 1:23.25 1:20.34
3 Phạm Đức Phước 1:12.61   1:21.98    Vietnam 1:37.69 1:12.61 1:20.94 1:31.78 1:13.22
4 Lê Đại Vệ 1:16.73   1:25.94    Vietnam 1:37.29 1:22.91 1:27.70 1:16.73 1:27.20
5 Ngô Việt Kiên 1:23.06   1:27.14    Vietnam 1:23.06 1:29.67 1:30.16 1:26.68 1:25.08
6 Trần Mạnh Quân 1:23.38   1:27.73    Vietnam 1:30.38 1:26.44 1:31.18 1:26.37 1:23.38
7 Hoàng Hà Thủy Tiên 1:24.64   1:29.36    Vietnam 1:24.64 1:26.39 1:36.42 1:26.56 1:35.14
8 Khâu Bảo Thành 1:19.03   1:30.57    Vietnam 1:36.66 1:19.03 1:27.06 1:37.94 1:28.00
9 Trần Ngọc Sơn 1:22.02   1:31.16    Vietnam 1:36.63 1:22.02 1:33.84 1:23.55 1:36.10
10 Nguyễn Đức Tài 1:26.86   1:33.86    Vietnam 1:38.34 1:38.24 1:36.40 1:26.95 1:26.86
11 Nguyễn Tuệ Sơn 1:24.67   1:34.01    Vietnam 1:33.26 1:24.67 1:40.66 1:31.11 1:37.66
12 Đàm Sơn Quý 1:29.56   1:35.11    Vietnam 1:38.45 1:29.56 1:33.24 1:33.64 1:53.43
13 Nguyễn Tuấn Minh 1:24.98   1:36.58    Vietnam 1:39.65 1:45.44 1:24.98 1:31.52 1:38.56
14 Bùi Trung Kiên 1:30.99   1:37.23    Vietnam 1:51.80 1:41.30 1:32.05 1:30.99 1:38.33
15 Hoàng Ngọc Thành 1:29.60   1:37.66    Vietnam 1:43.46 1:39.80 1:39.79 1:33.38 1:29.60
16 Nguyễn An Phong 1:28.55   1:38.10    Vietnam 1:40.41 1:28.55 1:41.55 1:33.35 1:40.53
17 Nguyễn Việt Hoàng 1:30.18   1:38.74    Vietnam 1:48.00 1:35.16 1:44.99 1:30.18 1:36.06
18 Đặng Hoàng Hiệp 1:37.40   1:42.10    Vietnam 1:49.24 1:56.77 1:37.65 1:37.40 1:39.40
19 Lục Xuân Hòa 1:37.37   1:44.55    Vietnam 1:44.86 1:39.71 1:50.44 1:37.37 1:49.07
20 Trần Trung Hiếu 1:37.78   1:44.60    Vietnam 1:37.78 1:47.14 2:02.03 1:48.13 1:38.52
21 Hà Ngọc Hải 1:29.58   1:44.66    Vietnam 1:49.49 1:29.58 1:49.71 1:37.62 1:46.87
22 Nguyễn Đức Nhật 1:44.50   1:46.33    Vietnam 1:48.08 2:05.55 1:44.72 1:44.50 1:46.19
23 Đặng Nguyên Khang 2:01.96      Vietnam 2:20.00 2:01.96
24 Nghiêm Xuân Bách Khoa 2:04.38      Vietnam 2:04.38 2:08.32
25 Dương Nam Anh 2:08.21      Vietnam 2:08.21 2:43.53
26 Lê Thái Duy 2:08.23      Vietnam 2:29.33 2:08.23
27 Lê Thủy Triều 2:10.99      Vietnam 2:10.99 3:05.56
28 Hoàng Khang Minh 2:27.15      Vietnam DNF 2:27.15
29 Nguyễn Đức Anh 2:28.31      Vietnam 2:28.31 2:35.84
30 Nguyễn Trường Giang 2:28.59      Vietnam 2:28.59 2:29.84
31 Đặng Hải Anh 2:30.94      Vietnam 2:39.94 2:30.94
32 Nguyễn Mạnh Hưng 3:41.09      Vietnam 3:41.09 3:58.84
33 Nguyễn Năng Hùng 3:49.50      Vietnam 3:55.03 3:49.50
34 Trần Hà Vy 4:25.82      Vietnam 4:36.43 4:25.82
  3x3x3 Blindfolded   Final   (Best of 3)
Place Person Best Average Region Result Details
1 Nguyễn Đức Anh 1:05.65   DNF    Vietnam DNF DNF 1:05.65
2 Nguyễn Đào Quốc Anh 1:46.48   DNF    Vietnam DNF DNF 1:46.48
3 Vương Thiện Trung 1:51.54   DNF    Vietnam DNF DNF 1:51.54
4 Nguyễn Trâm Anh 3:33.79   5:03.45    Vietnam 5:32.05 6:04.52 3:33.79
5 Trần Ngọc Sơn 5:06.24   DNF    Vietnam 5:39.28 DNF 5:06.24
6 Phạm Văn Tới 5:23.52   DNF    Vietnam 5:23.52 DNF DNF
7 Phạm Văn Lâm 6:14.00   DNF    Vietnam DNF 6:14.00 DNF
8 Đặng Hải Anh 6:33.36   DNF    Vietnam DNF 8:44.47 6:33.36
9 Piotr Trząski 6:41.16   DNF    Poland 6:41.16 DNF DNF
10 Tô Thái Dương 9:33.08   DNF    Vietnam 9:33.08 DNF DNF
11 Hoàng Huy Trường DNF   DNF    Vietnam DNF DNF DNF
11 Lê Thái Duy DNF   DNF    Vietnam DNF DNF DNF
  3x3x3 One-Handed   Combined Final   (Average of 5)
Place Person Best Average Region Result Details
1 Nguyễn Hùng Long 13.65   15.40    Vietnam 17.95 13.65 14.96 17.45 13.80
2 Nguyễn Ngọc Thịnh 16.27   17.58    Vietnam 18.05 16.27 17.76 16.93 20.52
3 Phạm Văn Tới 16.22   18.70    Vietnam 19.51 16.76 20.75 19.83 16.22
4 Trần Ngọc Sơn 16.49   19.47    Vietnam 16.49 18.21 20.86 19.34 21.68
5 Trần Quang Mạnh 16.80   19.63    Vietnam 19.59 16.80 20.65 18.65 21.03
6 Phạm Đức Phước 16.87   19.96    Vietnam 19.09 16.87 21.61 23.58 19.18
7 Doãn Tuấn Kiệt 18.83   20.09    Vietnam 18.93 22.16 25.32 18.83 19.18
8 Lê Đại Vệ 17.11   20.49    Vietnam 21.31 17.11 20.24 19.93 23.81
9 Trang Bảo Minh 17.65   21.00    Vietnam 17.65 23.03 22.91 20.40 19.69
10 Trần Tuấn Vũ 20.23   21.96    Vietnam 22.18 21.90 22.50 21.81 20.23
11 Đào Duy Anh 14.51   22.46    Vietnam 24.80 21.55 23.01 22.81 14.51
12 Vương Thiện Trung 19.04   22.82    Vietnam 19.14 52.09 22.75 19.04 26.58
13 Hoàng Ngọc Thành 20.67   23.06    Vietnam 24.35 29.03 20.67 22.02 22.80
14 Hà Ngọc Hải 21.65   23.16    Vietnam 33.74 21.82 24.97 21.65 22.70
15 Nguyễn Việt Hoàng 21.52   23.55    Vietnam 29.86 22.31 22.98 21.52 25.36
16 Trương Khánh Tùng 20.22   23.57    Vietnam 27.03 21.20 22.47 DNF 20.22
17 Trần Trung Hiếu 19.43   23.94    Vietnam 25.25 19.43 23.00 23.58 25.55
18 Nguyễn Trường Giang 22.77   24.35    Vietnam 22.77 24.08 25.20 27.93 23.78
19 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 20.21   24.74    Vietnam 23.19 24.40 20.21 28.64 26.62
20 Đặng Nguyên Khang 19.84   24.75    Vietnam 22.87 25.65 25.73 30.38 19.84
21 Ngô Việt Kiên 20.41   24.87    Vietnam 20.41 22.44 28.82 26.34 25.83
22 Đặng Huy Hoàng 22.15   25.42    Vietnam 28.49 26.21 22.15 24.44 25.61
23 Nguyễn Đức Mạnh 20.35   25.61    Vietnam 26.06 20.35 24.95 25.83 27.78
24 Đặng Hoàng Hiệp 20.69   26.28    Vietnam 25.32 26.59 20.69 28.97 26.93
25 Đàm Sơn Quý 22.63   26.84    Vietnam 25.63 37.72 25.21 22.63 29.68
26 Lê Thủy Triều 23.15   27.44    Vietnam 28.91 40.93 23.15 26.10 27.31
27 Đặng Anh Kiên 22.10   27.46    Vietnam 37.37 22.10 24.06 33.66 24.65
28 Tô Thái Dương 23.21   27.71    Vietnam 25.96 27.73 29.44 30.68 23.21
29 Phan Trọng Nghĩa 22.39   27.79    Vietnam DNF 28.38 29.88 22.39 25.12
30 Hoàng Hà Thủy Tiên 22.39   27.89    Vietnam 33.19 32.41 24.41 22.39 26.84
31 Nguyễn Trâm Anh 25.14   28.49    Vietnam 28.92 25.14 30.75 26.85 29.69
32 Nguyễn Đào Quốc Anh 23.13   28.61    Vietnam 23.13 26.42 29.53 34.46 29.89
33 Nguyễn Đức Tài 22.06   28.62    Vietnam 32.91 22.06 23.85 29.10 40.68
34 Tống Minh Hoàng 22.75   28.85    Vietnam 22.75 36.94 27.09 27.47 31.98
35 Nghiêm Xuân Bách Khoa 24.33   28.97    Vietnam 28.50 24.33 33.66 30.07 28.33
36 Nguyễn Tuấn Minh 22.11   29.52    Vietnam 34.52 24.65 29.38 DNF 22.11
37 Phạm Văn Lâm 29.38   31.08    Vietnam 30.58 29.38 30.25 37.55 32.40
38 Đỗ Vũ Minh 25.83   31.13    Vietnam 34.38 25.83 31.51 29.93 31.96
39 Nguyễn An Phong 25.39   31.47    Vietnam 31.33 25.39 36.07 28.34 34.74
40 Kiều Nhật Minh 24.74   31.86    Vietnam 33.51 31.40 32.85 31.33 24.74
41 Lưu Hải Nam 27.33   33.35    Vietnam 29.12 43.28 37.26 33.66 27.33
42 Lê Nhật Minh 28.24   34.51    Vietnam 31.66 28.24 34.22 37.65 42.77
43 Nguyễn Hoàng Bảo Quyết 31.47   34.57    Vietnam 31.47 40.29 34.27 33.94 35.50
44 Lê Khánh Hưng 30.51   34.77    Vietnam 44.51 30.51 30.51 39.33 34.48
45 Đặng Thị Khánh Linh 26.81   34.89    Vietnam 33.38 34.97 26.81 36.33 57.45
46 Trần Đức Minh 28.93   34.95    Vietnam DNF 28.93 38.35 35.74 30.77
47 Nguyễn Anh Quân 31.18   35.12    Vietnam 38.30 38.16 35.78 31.18 31.42
48 Đỗ Quốc An 30.28   35.73    Vietnam 31.93 34.99 40.28 30.28 40.53
49 Nguyễn Tuệ Sơn 26.50   37.21    Vietnam 34.33 26.50 41.26 DNF 36.03
50 Lưu Văn Khánh 33.15   37.27    Vietnam 34.73 33.15 38.58 38.50 39.35
51 Nguyễn Công Nghị 26.94   38.55    Vietnam 33.65 1:02.28 26.94 40.46 41.54
52 Phan Vũ Huy 33.38   38.74    Vietnam 46.56 35.43 37.56 43.24 33.38
53 Mai Đăng Quân 26.82   39.19    Vietnam 30.77 49.98 46.84 39.97 26.82
54 Phạm Tiến Đạt 27.36   40.24    Vietnam 57.33 37.68 35.58 47.47 27.36
55 Nguyễn Anh Dương 33.94   40.36    Vietnam 36.02 44.84 40.21 33.94 49.75
56 Lưu Tuấn Minh 32.54   41.41    Vietnam 45.44 32.54 43.56 38.12 42.56
57 Nguyễn Mạnh Hưng 36.58   45.39    Vietnam 48.96 36.58 40.95 46.27 55.15
58 Hoàng Huy Trường 32.85   45.87    Vietnam 32.85 42.74 1:02.73 57.10 37.77
59 Hoàng Nguyên Sơn 38.21   48.20    Vietnam 38.21 50.83 52.72 47.21 46.55
60 Nguyễn Anh Quân 39.69   49.95    Vietnam 52.52 39.69 43.81 1:00.80 53.52
61 Nguyễn Đăng Khoa 40.53      Vietnam DNF 40.53
62 Lê Thái Duy 41.79      Vietnam 41.79 51.28
63 Nguyễn Thiện Minh 43.65      Vietnam 1:03.56 43.65
64 Piotr Trząski 43.81      Poland 43.81 1:00.59
65 Hoàng Xuân Bách 46.24      Vietnam 56.99 46.24
66 Đỗ Quang Huy 47.09      Vietnam 47.09 DNF
67 Trần Hà Vy 51.91      Vietnam 51.91 DNF
68 Phạm Văn Minh Nguyên 1:05.40      Vietnam 1:24.30 1:05.40
69 Nguyễn Đức Anh 1:07.47      Vietnam 1:07.47 1:47.66
70 Hoàng Bảo 1:47.59      Vietnam 1:47.59 DNF
  Rubik's Cube   Combined First round
Group No. Scramble
A #1 L U' B R F L' U R F' L B2 U2 L2 F2 B2 R B2 U2 R' F2
A #2 L2 D' U' B2 R2 U R2 F2 D' F2 R' B2 D' L F U' F' L D2 B2
A #3 F2 D2 U' B2 D2 U2 L2 U2 B' U' F R2 D' L' D U2 R' D' U'
A #4 D2 R2 B F2 D2 U2 R2 D2 U2 R' D L' R' U R2 U2 R2 B U'
A #5 B2 F2 L2 R' F2 L' R B' L D F' U2 F' L' R F U F2
A Ex#1 L U2 F2 U2 R' D2 F2 R F2 D2 R F' L' R2 F2 U' R' F2 U2 B'
A Ex#2 L2 D L2 B2 U' F' R B' D' L2 U2 R' B2 L' F2 L' F2 R B2 R'
B #1 B U2 L2 B' F' R2 F D2 R B D' L' R' U L' U2 F U' L'
B #2 F2 L F2 L' B2 R B2 R' D2 L2 B2 F R B' D B2 F D2 F U2 F'
B #3 U2 F2 L U2 R' B' R L' U' F' U' R2 D B2 D' R2 D F2 U2 R2
B #4 L B' R2 D F2 D B2 L B U D2 R2 L2 D F2 R2 D L2 U'
B #5 L2 F' R2 F D2 F' U2 R2 U2 R' U' L F2 D' L B' U2 L F2 D2
B Ex#1 R2 F2 L2 B F' L2 U2 F2 D' F' U2 F2 U2 L' R2 U B' L2 U
B Ex#2 D' B2 D' L2 B2 D' L2 B2 U R D2 B2 L' F L R D B L' F' U'
C #1 R2 D R2 D B2 U' L2 R2 D F' L' U L R' B2 D R U B' F
C #2 R2 B2 F L2 U2 F2 R2 U2 F2 R2 F' L D' B' U' B' F U2 F' L' F
C #3 B R2 D R2 L2 B R' U B' R' B' D2 F B' D2 R2 D2
C #4 R D2 F2 U2 F2 L U2 R2 B2 L2 F L R' D R' U R' B L2 U
C #5 B2 L2 U2 B2 R2 U' R2 D U2 F' R' F2 R' B F' L2 R U L2
C Ex#1 D2 F R B2 U B D' L' B' U' F' D2 F2 R2 U2 F' D2 B' U2
C Ex#2 D2 B' R2 B' L2 D2 B R2 U' L D2 U2 R U' F' U2 R' F U'
D #1 R' L2 B2 U2 F2 U2 F' D B' L' F B2 U' D' L2 U' L2 B2 R2 D'
D #2 R2 B U2 L2 B L2 B' D2 B2 R D B D' U R' B2 L' F' R U
D #3 F' R' D' B' R L U' F2 D' B U F2 R2 F2 U L2 D' R2
D #4 U B2 R2 U' B2 U2 L2 U' L2 R D2 U' L' D B' L2 F' D' R2 F2
D #5 L2 B2 D2 R2 U R2 U' L2 B2 U' F' L' D2 U' L' B U2 F2 D B2 L'
D Ex#1 U' F2 D' B U F R' B L' B' U2 B2 D' R2 U L2 B2 L2 U2 L2
D Ex#2 U' F2 R2 D F2 D2 B2 D F L2 F R D2 U B2 L' U2 B' L'
E #1 L2 B2 L2 U' F2 D2 R2 D L2 U' L2 R' U L' B D' R D2 R2 U R2
E #2 R2 F2 U2 R B' R' L D' B' U' L2 U2 F B D2 F U2 F2 L2 D2 B2
E #3 F2 R2 D R2 D2 U2 B2 D L2 R' F' D' U2 F2 R F' L' F2 L2 F2
E #4 U2 R2 F L2 D2 L2 U2 F R D F D2 B2 U' L' B' D R' F'
E #5 U2 B2 L2 R2 U' F2 U2 B2 R F2 U F2 D2 U2 F L F U' F'
E Ex#1 D2 F2 U2 R2 F2 R2 B R2 F R2 B2 D' B U B L' F D2 U2 F
E Ex#2 L2 D' L2 D R2 B2 U L2 D2 U' R2 B D' U' R F' L2 D B R
F #1 U' L2 D R2 D' R2 U' F2 R2 F2 L' B U2 R' F' D L' U' L2 U2 R2
F #2 R U F' D F' R2 F D2 B' R' U D2 R2 D2 R2 F2 U2 D B2
F #3 L R2 B2 L D2 L F' D' L R' F L' R2 D2 U B2 L2
F #4 U2 L' U2 B2 L' F2 R' B' R2 D U' B' L2 U' B' U L' D2
F #5 R' F2 R U' D2 F R' D' F D' B2 D2 B2 R' F2 L U2 R2 U2
F Ex#1 F R2 L B2 U D2 L' U B U F' R' F2 B2 U2 R' F2 D2 B2
F Ex#2 F2 R' D2 R B2 R F2 L' D' L R' B R2 B L' D2 B2 U R'
G #1 F2 D' B2 U R2 U' B2 L2 U' L2 R2 F D' B U2 L R U F' D U2
G #2 L' B' D B2 U' B R L2 D' F2 D' L2 F' U2 B R2 U2 R2 U2 R2
G #3 L F2 D2 U2 L' U2 R D2 B2 D B L F L B D' L D' L'
G #4 F2 D2 R2 F2 D2 B' U2 B' D2 R2 B D F2 D2 R' D' F' U B2 L R'
G #5 B2 D2 B2 R2 B L2 D2 F' D2 L' B' D2 L U R' B L' U F
G Ex#1 D2 L2 F L2 D2 F2 U2 B' D L2 B2 D B' D2 F' D R' D L2
G Ex#2 F L' D B' D F R B2 D2 B' R F2 B2 L2 D F2 D2 F2 R2
H #1 L2 U F2 L' D R2 F B R' F' U' L2 B2 D2 R' B2 R' F2 R
H #2 D L2 D U F2 R2 U L2 D' R2 F' R B L B' F2 L2 D' L2 U
H #3 F2 D U R2 F2 U R2 U R' B' L' U2 F' D' R' U L' D F
H #4 L' U2 L U' F' R U' F' R' F2 L' F2 B2 U2 F2 U' F2 B2 D
H #5 U2 F2 U2 F2 L2 F2 L2 U2 R' U2 F U' L B' F2 L' B D B F U2
H Ex#1 R2 D' F2 D2 L2 U F2 U' L2 B2 F' R' D' B D B R B2 U' R2
H Ex#2 U' B L2 U2 B' R' B2 D L D2 F' D' L2 D' F2 U' D2 L2 U2
I #1 B2 F2 D2 L F2 L2 B2 F2 R' F R2 F' L D R F' L' D2 U B2
I #2 D F R D2 F' U' F' U' R' D2 F L U2 R' U2 R' F2 L'
I #3 U B2 L B' L' U' B R' D F R2 U2 F2 U' F2 D' L2 U2 B2
I #4 B R2 D2 B U2 B2 F' L2 D' B2 D' B' F' D' L2 R' B' D' F
I #5 D2 L' B2 F2 L F2 R B' L2 B2 U L2 F2 R B' F' U2
I Ex#1 R' L B U2 F2 R' D R D L2 F' L2 D2 B D2 R2 F R2
I Ex#2 L2 U R L' U' B2 D L2 U2 F R' B2 R2 L B2 L D2 L' D2 L
J #1 L' D2 L' D2 F2 L' R F2 L2 F R D U' B2 U2 B' L' R2 B'
J #2 U R' D' B2 U L U2 F D2 L F2 R2 U L2 U2 L2 D' L2 B2
J #3 F D2 R2 B L2 B R2 D2 B2 L' B2 U R' D U2 R2 B R' F D
J #4 F2 B' L' B R' F' B2 D' F2 B2 L' U2 R' U2 B2 R2 U2 R B2
J #5 F2 D2 R D2 R2 U2 R' D2 F2 R B R B2 U2 B' U' R' D' B' F
J Ex#1 R2 F' R2 L' F' U2 D R F' U' D' F2 R2 F2 B U2 F D2 F'
J Ex#2 B2 D2 F2 D F2 R2 U' B2 U B2 D2 L' U' R' F2 L2 F' L' F' D F'
K #1 B2 U2 B U2 F2 D2 L2 B' R' F2 L U2 R2 D2 B' F2 D R D2
K #2 U2 R2 F2 D B2 L2 D' B2 D' U' L F U2 F' R2 U2 B L R2
K #3 F2 R' U D F' D2 L2 U B' L D2 R U2 L F2 U2 L' D2 F2
K #4 F B L D L B' U' R' L U D2 R F2 R U2 R' F2 D2 L
K #5 L2 B2 D2 F2 U R2 D B2 U B' R2 B' U' L' B' L2 D R' F2
K Ex#1 B2 D2 L' U2 L' B2 L B2 L2 F L2 R' B2 U B' F L2 B L'
K Ex#2 U' L' F R' D' B2 R L2 U' R L B D2 B U2 B' R2 F2
L #1 U L2 B2 R2 B2 R2 D' R2 U' B2 D2 B L2 D U2 L' D' U2 F' L' B'
L #2 U2 D F' R F' U B U F2 U' F2 R' B2 L' F2 D2 L' F2 U2 R2
L #3 B' D2 B' U2 R2 B F L2 D2 R B U2 B2 L U L B D2 U R
L #4 U2 F R2 B2 R2 F D2 L2 F' L' D B2 D U' R' U2 F' D F2
L #5 R' F' D2 R2 F' R' U B2 D F' L2 B2 L2 U' B2 U2 L2 U2 R2 D
L Ex#1 L D F2 R' F L' B' L2 U D2 L U2 D2 B' D2 B L2 F U2
L Ex#2 D2 R' B2 U2 R F2 R B' L2 F2 R F2 U' L F' D B' L'
  Rubik's Cube   Second round
Group No. Scramble
A #1 F B2 U' R F L F' D' B' U L' B2 R' U2 L2 D2 L' D2
A #2 D B2 U R2 B2 D' F2 U L2 R2 B' L' B' R' U' B' R2 F' U R' D
A #3 F U' F2 D2 B2 D R' F B D2 R2 D' F2 D' B2 R2 D' L2 U B2
A #4 B' L2 B' D2 B2 U' R' B' L2 U' D2 F2 R D2 F2 R' U2 D2 R B2
A #5 U' F2 U2 B D' B' R' U' R' B' D2 R2 F2 D2 F2 R U2 F2 B2 R
A Ex#1 U2 D L2 U F' U D2 R L D' F R2 B R2 F2 L2 U2 F U2 F2
A Ex#2 U' B2 R2 D' R2 D R2 F2 D R' B D R2 D' B' U L' R D2 L2
B #1 L' U2 D L' B U' L U L' U2 F' U2 B U2 L2 B L2 F2 R2 F'
B #2 L' D R' U F B' L U' B R2 B2 L2 F2 U2 R D2 F2 U2 R L2
B #3 R' L' B R' L' F U2 F U D R B R2 U2 F' R2 B D2
B #4 B2 L2 D' L2 D2 F2 U F2 R2 U' R2 F L U' R F' R D' U2 L2 D
B #5 U' F2 U' B2 L2 D F2 R2 U B' R2 U' R F U' L2 B D2
B Ex#1 U B2 R2 D R2 D' U2 R2 B2 R F' L2 R2 B U' F' L B' R2 U
B Ex#2 B D2 U2 F L2 B' R2 B U2 B' L2 U R' F D' F2 L' D B R'
C #1 B2 U B2 U R2 B2 D F2 U' L2 B' U L B' D R' B2 R' F' L' U
C #2 L2 F' U2 F R2 B D2 L2 U2 L' D' R2 D' R2 D2 F' D U' B L'
C #3 U2 L' F B2 D' R2 L F D2 R' U2 F2 L2 F2 B2 U2 B2 R F2
C #4 R' L U D F2 R2 L U F' D2 L B2 L2 D2 F D2 B2 R2
C #5 F U2 D F' D2 R2 D' F' B2 U' F2 L' U2 F2 R' D2 F2 D2 R
C Ex#1 B2 D' F2 R2 D' U2 B2 L2 R2 B' D' U' F' U' B' R D F' D
C Ex#2 F' D2 L2 B F2 D2 F' R2 D2 F' L' U R F' R' D' L' R U2 F'
  Rubik's Cube   Final
Group No. Scramble
A #1 B2 R2 B2 L' D2 R' D2 R' D2 U B' U' F2 R' B L' D L' B' R'
A #2 B2 R2 B2 U2 L2 U' B2 D' F2 U' B2 F D' L D B L D' B2 R
A #3 U F2 D B2 L2 U2 F2 U2 F U' B L R' F L D2 L' B2 D'
A #4 D2 B' R' U' B2 L2 B' L D' R F2 L2 B2 U' B2 U D R2
A #5 B' L D B2 D' B2 R' L2 U' L2 F' D2 L2 F' D2 F2 U2 F R2 F
A Ex#1 F2 L' R' D2 R U2 L' B2 R2 U2 B L2 D' L' D' B R' D' B
A Ex#2 D' B2 U2 F2 D B2 D F2 U2 B L U' R F' U2 F' U' R2 B L'
  2x2x2 Cube   Combined Final
Group No. Scramble
A #1 U' R' F R U' R2 U' F2 U' F U'
A #2 U R' U' F R2 U2 R' U2 F' U R2
A #3 U2 R' U F U' F' R U2 F' R' U2
A #4 U R' F U R2 F' R2 U F' R U
A #5 R' U2 F R U' R' U2 R F U' R2
A Ex#1 R U' R2 U R' U F2 R2 U2 R' U'
A Ex#2 R' U' F' U R2 U2 R' U' R' F' U'
B #1 U' F R U' R' F2 R2 U' F' U2 R'
B #2 R U2 R' U2 R' U2 F U' R U' F
B #3 U' R F' U' R' U R F' R2 U2 R
B #4 U F U2 R U' F R U' R' U' R2
B #5 R' F' U2 R U R' F' U2 R' U' R
B Ex#1 R' F R2 U' R' U R F U R2 U'
B Ex#2 U' R2 F R U R U' R U' R2 F
C #1 R' U2 F U2 F2 U2 R2 U' R' U2 R2
C #2 U2 F' R U2 F R U2 R' F U R
C #3 U2 F' U2 R U2 R U2 R2 F R2 U'
C #4 R2 U' F U' R U2 R' U2 F' R2 F'
C #5 U F U2 R2 F' R2 F R U R' F'
C Ex#1 U2 R U2 R2 U2 R U' R' U' F U
C Ex#2 U2 R' F R U' R F' U' F' R' U'
D #1 R' F R2 U' R2 F2 U R U2 R' U2
D #2 R' U' F R' F U' F R2 F R U'
D #3 R' U R2 F' R' U2 R U2 F' U R'
D #4 U2 R' F U2 F R U' R' F R2 F'
D #5 U2 R' U2 F R2 U2 R2 U2 F' U' R2
D Ex#1 R' F2 R U R F' R' U' R U2 R'
D Ex#2 R F' R2 F U' F' R U' R2 F R2
E #1 R' F R F U2 F U2 R2 F' R' U
E #2 R F' R2 F U' R U2 R U2 F U'
E #3 R' U2 R U R2 U' R' U R' U F
E #4 U' R' U2 R F' R2 U2 F R2 U' R'
E #5 R F' U' R2 U' R2 F' R2 F' U' F
E Ex#1 R' F R U' R' F U F R2 U2 R'
E Ex#2 R2 U' R' U2 F U2 F R U' R U2
F #1 F U' F U' R2 U2 F' U2 R' U2 R
F #2 R2 U2 F U F R U R' U R' U'
F #3 R' U R' F' R U R' U R U2 F'
F #4 U2 R F' U2 F U' F' U' R U' R'
F #5 R' F R' U' F U' F U R2 U' F'
F Ex#1 U2 R' F U' R U' R' F R2 F' R'
F Ex#2 U2 R F' R' U R F' R U2 R' U'
G #1 U' R U' R2 U' F2 R U2 R' F R2
G #2 R U' F R2 F R2 U' F' R' U2 R
G #3 R' U' F U2 R U2 R' U F2 U' R'
G #4 R F' R2 U2 F' R2 U2 R' U2 R' F'
G #5 U R' U2 F R2 F' U' R2 U2 F' R2
G Ex#1 F U R U' R U2 R2 U' F R2 U2
G Ex#2 U' R' F R U' R F' U2 R2 U R'
H #1 U R U R U2 R2 F U' F2 U' F
H #2 R' U R U' R' U2 R U' R F' R'
H #3 U R' F R2 U' R2 U2 R U2 R' U
H #4 R' U2 F R2 U2 F' R' F2 R U R
H #5 R' U' R' F' U2 F U' R U' R U'
H Ex#1 R U2 R2 U' R' F R U R2 F' U2
H Ex#2 U R' U2 F R U2 R' U R2 F' U
  4x4x4 Cube   Combined Final
Group No. Scramble
A #1 F2 D2 B2 D U F2 U' R2 F2 R2 L D2 F R' U2 R' D' F' D' Fw2 U' L' D Fw2 L' D R Fw2 R2 F2 Fw L U2 Fw' B R2 Uw Fw Rw2 B' L2 Uw F2
A #2 L2 F' D2 F2 U2 F2 R2 F' L D' R2 U B' L U' F2 L' F' Fw2 L' B' L' D2 Rw2 Uw2 B Rw2 D2 F Rw2 Uw' L' Fw2 F D B2 F2 U Rw' Fw Rw R2
A #3 L' D2 L D B2 U' D2 L B U' R2 F2 D R2 U' R2 B2 U' R2 Rw2 Uw2 F2 D F2 B Uw2 D' F' U D2 Fw2 D' R Uw2 F' U2 Rw' U' Fw' Uw2 Rw' U' R' Uw
A #4 B2 D B2 L2 D2 B2 D' F2 L2 U2 R2 B L U' L D2 L2 D R B F' Uw2 Rw2 Fw2 B L2 F' D' Rw2 F' U B2 U2 Fw2 Rw D U F2 Rw2 Fw2 Uw Fw D R' Uw R' Uw'
A #5 B' L2 U2 B' U2 R2 U2 B' D2 L' D F' U2 L U L2 D B' F R Rw2 D Fw2 B Uw2 B' R2 D2 F' Uw2 D' F Rw' L Uw2 D2 Rw' D' Uw' Fw Rw F' D2 R' B2
A Ex#1 R F U' F U D F R2 D2 L' U2 F B L2 B U2 B R2 Rw2 Uw2 R Fw2 R' U2 R2 Uw2 D' Rw2 Fw2 R2 Fw U Fw' R U F2 Rw Uw' D Rw L' U2
A Ex#2 U' R D2 B2 D' L F' R' D L2 F' L2 U2 F' R2 B2 L2 D2 B2 Uw2 B2 Rw2 F2 R' D' R2 Fw2 L' Uw2 L U' R Fw' D F2 U L2 Rw Fw2 R' Fw' U Rw R2
B #1 F2 R F2 R2 F2 L' D2 R L B D L F U' F B2 L F' U L' Uw2 R Uw2 D2 L U' Fw2 L2 Uw2 L U' Fw' L' U2 Fw R2 F2 Uw' Fw B2 Uw' D2 B' Rw'
B #2 U' L2 U F2 U R2 D2 L2 U F2 R D' B' L2 D2 B' U' B U L2 Uw2 Fw2 L F' B L D2 Rw2 B U2 Fw2 Uw' F D' R Uw2 D2 Rw F2 Uw' Rw2 Fw L' Uw2
B #3 R2 D2 R2 U2 B2 D' L2 U2 R2 B2 L' B' L R B' L' D B2 U' R Rw2 B L2 Uw2 Fw2 L2 U' F D2 Rw2 F L D Rw B U2 L' Uw Fw' B L Fw2 D' F'
B #4 L2 D2 R2 U2 L U2 R' U2 F2 D2 L2 B L2 B D' F2 D' B2 L D' L' Rw2 U Fw2 R' U' L D Fw2 R F2 Rw2 Fw2 D Fw F U F' R D2 Fw2 Uw' Rw Fw R' Uw2
B #5 D2 L2 U2 F' D2 L2 F2 D2 F' R F B D' L2 F' D' R' U R2 Rw2 B' R2 B2 Uw2 Fw2 B D2 F D L2 F2 Rw' D Rw2 D2 R2 U Rw Fw Uw' L D' Rw' R2 F
B Ex#1 F2 L' D2 R' D2 R' B2 L2 B2 R D2 U B2 L B L R' D L F' R Fw2 R' F2 Uw2 Rw2 F L' Fw2 L B D2 L2 B' Uw' U L' F Uw' Fw R U2 D2 Fw' Uw R2
B Ex#2 R2 D' L2 B2 F2 D' L2 F2 R2 B' R2 U' R' D' L' U L R2 U L2 Rw2 Uw2 D' L U Fw2 F2 Uw2 Rw2 R2 U R Fw' Rw2 R' D2 Fw' F2 Uw' U L2 U2 Fw Uw2 U2
C #1 F2 R2 F2 L' D2 R B2 F2 L D F D B' D' U' R' D' R2 F L' Rw2 B U Fw2 F' U' F' Rw2 F2 D2 F R2 Uw2 R' F2 Rw L' Fw Rw' L2 Fw B D2 Fw2 Rw
C #2 F2 B L2 F R2 U2 B' L2 D2 B' L' F' D2 R B' D B D B' U' Uw2 B Rw2 F' U' Rw2 F U' D Rw2 F' L2 R Fw2 D' Rw F' Fw' Uw2 D2 Rw2 R Fw Uw' F'
C #3 L U D2 F D2 R U' D2 F D B L2 B R2 L2 B2 R2 D2 B' Uw2 F Uw2 Fw2 Uw2 F L2 Uw2 B L' F2 U2 D' F2 Uw' F D2 L2 Fw' Uw' Fw Uw' Fw2 Uw2 B2
C #4 F' R U B R2 D2 B2 L' D R' D2 B2 F2 R U2 R' U2 R' D2 L2 Fw2 Rw2 Fw2 L2 D F' Uw2 B Uw2 U F' L D' Rw D' U L' Fw D' Rw F R2 B2 Uw2
C #5 R2 B2 D R2 D B2 U2 L2 F2 R2 F2 R F' L' D F R L' D' B' Rw2 B' Uw2 L2 Fw2 Uw2 B' U' Fw2 F2 Rw' Fw2 U2 L F Rw Uw' Rw2 L Fw Uw' B' U
C Ex#1 D F2 B2 R2 F2 U' B2 U' L2 B2 R' B2 D' L2 U' F R U D2 R2 Uw2 Fw2 D' Rw2 Uw2 F' Rw2 B' D Rw2 R2 F2 U' Rw' F' B U Fw2 Uw' Fw2 Uw2 L R2 Fw F' L2
C Ex#2 F' D' R' U2 R2 B' R' U' F2 B R' B2 D2 R' D2 R U2 L' F2 Fw2 Rw2 R' U' R2 B2 Rw2 L D R2 D2 Rw2 R' B' D' Fw' L' F2 Uw L' Fw2 Rw2 Uw2 Fw' R
D #1 U F L R2 U' R' U' B F D B F2 D' F2 R2 D B2 L2 F2 D2 Fw2 Uw2 D L Uw2 D Rw2 U' B2 D B2 R Fw F' Rw2 L2 Uw2 L' Uw Fw' U2 F Rw2 R
D #2 U L2 F2 D' L2 D' R2 U F2 B2 R2 F' B' L B' D' L' U F2 L R' Fw2 Uw2 D R' D2 Rw2 U' Fw2 L' U2 D' R Fw' R B' F Uw2 Rw Fw' R2 Uw' L U' Fw2
D #3 R F2 D2 L' U2 B2 U2 L2 B2 L F2 D' B L U R2 D' F2 D' B Rw2 F U R2 Uw2 D R2 U' Fw2 Uw2 B' L F2 Rw2 U' Rw F2 Fw Rw' Fw2 D2 Rw D' F
D #4 B U2 R2 F2 L2 U2 F' U2 F' L2 B' L' F' R D' U2 L2 B' D2 U' F' Rw2 Uw2 Fw2 B' R2 B Uw2 F D' Fw2 U2 Rw D F U2 B Uw' U' B Rw' R U Fw Rw
D #5 U2 L2 B D2 B2 R2 F' D2 L' U L' U2 R' F2 U L2 D2 F Rw2 B2 U L Uw2 Rw2 L2 U D2 Rw2 R' D2 Fw R U' Fw U' Uw' B2 L2 Uw2 D2 Fw' Rw
D Ex#1 B2 U F2 R2 D B2 D2 F2 U L2 F B' R D L U' F2 R' F' B' Uw2 Rw2 D B2 U' Rw2 L' Uw2 R' U2 D' L R2 Fw B' R2 L B2 Uw L' B2 Rw U R2
D Ex#2 D R2 D F2 D' F2 R2 U' R2 F2 R' B U2 R' F' L2 F2 B' R2 F' Rw2 Uw2 U' R2 Fw2 F2 D' Fw2 F' B U' F' Uw2 L F' Rw' R2 Fw' U2 B Uw Rw' Fw2 L'
E #1 F2 L2 B L2 U2 L2 B2 R2 U2 F U' F' D' L F' B U L' D' B2 U' Rw2 Fw2 U' Fw2 F2 Uw2 R2 U' B' R2 F' R2 B' Rw' Uw2 Rw2 L B D Fw' Rw2 R Uw' Rw' U' Fw
E #2 U2 B2 L2 D2 R2 D' R2 B2 L2 B' L' D R F2 L' B' U2 D R' Rw2 Fw2 Uw2 L2 B Rw2 B D U' B U2 Rw F2 L B' Rw' U' R2 Fw2 Uw' Fw' Uw R' F
E #3 L' D B2 U F B D L' U' R U R2 D F2 D R2 F2 U' Fw2 R2 U Rw2 R2 B' Uw2 Rw2 R2 D Rw2 U2 F' Rw' F R2 F Rw2 Fw' L2 Uw' Rw F' L2 R'
E #4 R2 B D2 B' L2 R2 F' U2 B U' R D2 L2 U B U F' L' R2 Uw2 R' F2 B2 Rw2 L U' R' Fw2 L2 U' B' Uw2 R' B D Fw Rw Fw' R' Fw2 Rw' Fw Rw
E #5 L U2 R U2 B2 L2 D2 B2 R' F' B2 D F2 U2 L2 U F' B2 U' L Rw2 D Rw2 B' L2 Uw2 B' R2 Uw2 D2 U R2 B' R Fw2 Rw' Uw2 F' Fw Uw' B L2 D2 R' Uw2 B
E Ex#1 B2 U2 F2 R2 B2 L B2 R2 F' R D2 F' U' F2 B' U2 L2 F' Uw2 Fw2 B' D2 B2 R F B' Uw2 Rw2 B D2 U' B' Uw' Fw2 B Uw' Fw' R2 U Rw D2 L' Fw
E Ex#2 R2 L2 F' D2 U2 F R2 B2 R2 U' L B' R U L2 B' L F2 B' Uw2 B' R' Uw2 F L F L Uw2 B R' Uw' R2 U Fw U Rw' Uw' L2 D2 F' U2
F #1 R2 F2 B2 U' R2 D B2 U R2 U' R' B' D F' U R U' B2 D' F Uw2 F U' Rw2 U Rw2 B2 U' F' Rw2 U' Rw2 F Rw' U2 Rw2 U2 B2 F2 Fw' Uw' Fw U' Rw2 B2 Rw'
F #2 D2 L' U2 B2 L D2 R' D2 R2 F' L U' B' L' B2 D2 U2 B' Fw2 Uw2 B2 Rw2 Fw2 F U Rw2 R2 Fw2 F' D2 B2 Rw U B2 U' R U Uw' R2 Uw2 Fw Rw2 Fw R'
F #3 F2 D2 B' D2 R2 D2 L2 F U2 F2 R F2 U D F2 R' B' L' F R2 Rw2 Fw2 L' B' Uw2 B2 R D2 L F2 U2 Rw2 Uw L2 D F' B' R D' Fw Rw' U' Fw2 Rw R
F #4 F2 U2 R2 D R2 D F2 R2 U B L' F D B' L F' D' B2 D' Uw2 B2 Rw2 D' F2 D' B Uw2 Fw2 D Rw2 U' Rw' F2 U' B Rw2 R2 Uw R' Fw' B F2 Rw'
F #5 R2 F' L' U R2 D F R' B' L F2 U2 L2 D' L2 B2 D2 B2 U' Uw2 F R2 D' Fw2 F Uw2 U' Rw2 F2 Rw2 F' B2 Rw F' B' U Fw Uw L' B F R' Uw Fw
F Ex#1 L' F L2 B U2 L U' R' L B U L2 F2 D B2 U2 R2 U' L2 U' Rw2 F' L' F Uw2 Rw2 L D2 R2 Fw2 D2 L' Fw2 Uw F2 Uw2 F' U' Rw Uw' L' F Uw Rw' L'
F Ex#2 B2 R2 D R2 F2 U2 B2 D B2 R' U' L2 D R U' B' D2 L' F' L2 Rw2 Uw2 Fw2 B' U' Fw2 Uw2 L2 F' U F' U Rw B2 U F Rw Fw2 Uw' R' Fw2 L' Uw U R2
  5x5x5 Cube   Combined Final
Group No. Scramble
A #1 Dw Uw' Lw2 Fw Lw2 Dw' R2 Dw U' Lw' Dw' Rw' Lw Bw' Fw L2 Lw R2 Uw' B' Uw D Bw' B' U' Bw2 R' Dw2 D2 B2 Lw2 Bw2 Uw Fw' D2 L' Fw2 F L' Dw' B Lw2 R' Dw' Fw2 Rw' Fw2 Lw2 D2 Uw2 F' Lw2 R L2 Uw' Bw B Fw Rw F2
A #2 R2 L' Bw2 D Bw Fw2 L Dw' L Lw R2 Dw Lw F' Dw' B' Uw2 L' Rw F' Fw B U2 Rw B Dw' Rw' D' Dw2 F2 U2 Uw B' U' Uw' D2 Bw B2 Rw2 B Fw2 Lw' Uw U2 B' Rw2 U' L' R Rw2 Bw2 Lw2 Uw2 B Lw2 F2 Rw2 Fw2 D' Fw
A #3 D' L Fw2 L' Rw2 D2 U' Uw' Bw' U2 Bw' B2 L D' B' Lw D2 Bw' B U Rw' Fw' U' Rw' B2 Lw U2 Lw2 F R2 L2 D2 Fw' B D Uw' Lw2 Uw F2 L2 B' F D' U2 Lw' Bw D2 U' Rw2 Lw U' Rw2 Fw Dw' Fw' L Bw2 B2 F2 Lw
A #4 Fw D Dw' Rw' Uw' Dw Lw2 Bw R' Bw F D Fw B R2 L D2 Dw2 Fw Dw Rw' L D' Uw2 Dw' F2 U2 Dw' R F' L Lw2 Uw2 Lw' Uw' L2 Bw Dw' B2 L' Fw Bw' L Bw' Rw2 Fw R Fw2 L' Dw Uw F2 R Bw' D L2 D' F B2 R
A #5 D L2 U L R F2 Fw' Lw Bw' Dw2 Rw' Lw2 L' U R' U2 Lw2 D Dw F' D Uw R L2 U Rw' B2 U2 Rw' Bw2 D' B' Rw2 F2 D Uw B D B U' L Rw' Dw' Lw2 Uw' D Lw Bw F Fw Lw2 Fw Uw2 F U' L2 F' R2 D R2
A Ex#1 D2 Uw2 R2 D' Bw B Fw' R2 L2 Fw2 Dw2 Uw2 L U2 F2 U Lw' Rw U2 Bw L2 Lw Fw2 Dw' Rw2 B' Dw D' Uw2 Rw' Fw2 Rw Dw U' D' R' Fw' F' D Fw' D' U' R2 L Rw D Dw' F' Rw' Fw2 F2 R' Fw Rw' D2 F L Rw' F2 Uw
A Ex#2 F' Dw2 Uw' Rw2 D Dw' Fw2 L B2 Bw2 Dw' Uw Rw Lw' D2 L Dw' D' U' Fw2 L D' Dw2 Rw2 U2 D' B F2 Lw2 Rw L U' Lw2 D2 Bw Lw2 B2 Bw2 Rw' Lw B2 L' Dw R' D2 B D2 Bw' U' F2 L' Rw U' Bw Fw B' U2 Lw R2 U
B #1 F' Fw' Uw' U L Rw2 Dw' L Bw' Rw' Uw Dw D' U' Rw2 Bw2 R' Rw2 Fw' D' R2 Bw D2 Fw B' Rw' Uw2 R2 L Fw2 Bw F2 R D2 F L2 D' F2 B2 Lw' F' Dw U' Lw2 U2 L' Uw2 F2 Bw R' Bw Fw2 Lw2 F2 Rw Bw2 F2 Dw2 D2 L2
B #2 B Fw Uw2 Bw' Fw R L2 Bw2 F2 R D Rw' D R' Lw' D2 Uw' U' Fw F Uw2 Lw2 F Rw' L2 R2 Lw2 D Uw Dw' B2 Uw B2 Bw Lw' Bw Lw' D Dw Bw' Uw L' Rw' U2 Dw Fw2 Rw L2 Uw' Bw2 U' B' Uw Rw' B2 Fw2 Lw' Uw2 F Dw
B #3 Uw2 Bw2 D2 U' F Uw' U' Fw' D Dw2 Lw' B2 Fw Rw Lw2 Fw2 D2 Uw' Rw Dw Bw2 Rw' Lw' R' Uw B R L2 Fw' B' Rw2 L' Bw Fw R Uw2 U Rw R U2 Dw' Fw Rw' Dw B2 F' Rw' B Lw F' R L2 Fw' B2 Lw2 D2 Dw Fw' F' Bw'
B #4 R L2 Bw' Rw Fw2 Lw' Bw2 B' R L B2 D F2 Lw2 Rw R B2 Lw' B2 Uw' U' D' Lw U Lw Fw' L2 Dw R D2 Uw' L2 F2 B' U' B' L' Uw B Uw2 Bw2 Lw F Dw2 L2 F D U Lw2 Uw2 L Fw Rw Fw D2 L2 Rw2 D F' L2
B #5 Rw' Fw Bw2 F2 B2 L B2 F' D2 Lw' Bw' Uw' R Bw2 Rw2 Fw U2 Bw2 Uw U' Dw Bw' R2 Uw' Lw' F2 B2 Fw U R Rw Fw Dw' U' D2 F' Bw2 Fw' Uw Rw2 F2 D' Bw' F2 Rw Fw2 F2 L2 Rw' R2 Fw' Lw Uw2 Rw2 Uw2 Lw U2 B' F2 L2
B Ex#1 Dw F' D B2 R Uw2 Bw' Dw U Lw2 Fw2 Uw Fw2 Rw Fw Uw U2 B2 Bw2 Fw2 Lw2 Dw2 R2 Rw' Dw F' L R Fw' U Uw Lw2 Rw L2 Uw2 U' Dw' D2 Rw Lw' L' Uw Rw Lw D R Fw Lw' Uw' Rw2 Fw U2 Bw B R D2 B Rw D' R
B Ex#2 R2 U2 D' Bw' Fw F B' Rw' B Rw' Bw2 Dw' Uw2 D U' Lw2 Uw2 Fw' U' L Bw2 Dw2 Uw' R Uw2 L2 B2 F2 Fw L U Fw' D2 R F2 Lw' Dw2 Lw2 R' Dw' Uw' Rw2 R2 Fw2 F2 Dw Lw' F Uw R2 Dw' Bw D' B D' L' Bw2 R2 B Dw
C #1 U2 L' Dw Fw' R' U' L2 Fw' Rw D' F Rw' U L Fw' D Rw2 Bw Fw U' D2 Fw' Uw Lw2 B' L Fw' D Dw2 Fw' U' L2 Dw' R Rw' Uw' Dw D Rw' Bw2 Dw2 D2 Lw D Fw' R2 Lw Rw' U' Rw D L2 F2 B2 D' R' D2 R' Rw B
C #2 R2 L2 D Rw Bw U Dw2 F R Fw Uw2 R' D' U' Rw L' Lw' Fw F' Dw Bw Dw Rw' Fw2 F' D' Rw Uw' Lw' Dw' L' Fw2 Lw2 F2 R Fw' F' B Bw Lw' L' U2 Dw' Uw2 Fw Dw Uw2 Lw F Uw Fw2 Dw Rw2 L2 Lw Fw' Rw2 Fw2 Lw D2
C #3 U R' Lw Bw Uw2 Lw2 L2 F2 Uw' F2 D2 F Uw2 Dw2 B' U2 Uw2 Lw R2 U' L2 Lw' B2 F' R2 Uw2 D Bw Dw' Uw Rw' Lw Uw Rw2 Bw Fw2 U Fw Uw2 R Bw2 B2 R2 Lw' B L2 Lw' Rw F2 R Dw' Uw2 Rw U2 R2 B2 Uw' L2 B' L
C #4 D2 B' Rw2 Bw' D2 R' Dw Uw' Fw D' Lw B' F2 R2 Rw' U' D' Fw Dw2 U Rw2 U' L' Fw F2 Lw F' L' Fw Lw2 Uw Fw Bw' Rw2 R2 D' Lw2 B Rw' Uw2 Bw R' Fw Rw2 Fw Dw2 Uw' Lw' Dw' Fw' L2 R2 Uw2 Dw' U' R D2 L' U' Dw2
C #5 D' R' Rw2 Fw' R Fw B2 Bw' D Lw2 R2 Fw2 L Rw' Lw' R2 U2 Rw' Dw B2 Rw U2 Fw2 B2 L2 D Uw2 R Uw' F2 R2 Fw2 Bw F' Dw R2 Uw' Bw' L' Uw' B' Dw2 B2 Uw F2 B2 Rw2 Dw' B' Rw Lw B R2 D2 Rw2 Dw' R Fw Uw' Bw2
C Ex#1 Dw' B' Fw2 R Rw2 F' R Uw' Dw' Rw2 F2 B Bw' L' Fw Dw Fw' Rw R U Dw' F' L Bw Rw Fw' L2 Rw' Uw2 U Rw2 B2 L2 Uw Rw2 Uw' Rw2 Dw2 R2 Bw2 Fw' R' U' L2 Fw F' U' Bw2 L Lw' R D' Lw Rw2 Uw' Rw' Fw' R Bw B
C Ex#2 Bw2 R Lw2 F2 R' B R' Lw2 D' B2 Bw2 Rw Bw' D2 U2 Uw2 Fw' Lw' R Rw2 Uw2 D2 L' B Dw B R Bw' B2 Uw2 Lw2 Dw2 Bw Rw' Uw2 Dw Bw2 D' Uw' Fw L' Lw' R F' U' D Uw Dw L2 F' U2 L2 B L U' Fw L2 Dw2 D2 R
D #1 Rw D' B Lw2 Uw R2 Rw Lw2 Fw2 Lw' Dw F' Uw U R' Fw R2 F B R' U2 Dw F2 Rw Bw2 Dw2 Bw R' Lw' U' R' Lw' D' R2 Fw F Lw2 D' U' B' Dw' Fw' Uw2 U' Rw L B2 Bw Fw2 Lw2 Uw U' B' U B2 R L D2 B2 Dw
D #2 Rw' F' L Fw Rw2 D2 Uw2 L F R Fw' Uw Lw2 F' L U R2 Bw' Rw' U' Uw L Fw R' Rw Lw Dw Uw' F2 Fw' Rw2 Dw Fw Dw2 B' L' Bw' Uw2 U2 D2 Dw Bw B2 U B U2 Rw2 Fw Bw2 U' Lw2 Dw2 Lw2 Bw' Lw2 D F' Lw2 Uw2 U
D #3 Dw U Lw Bw2 U' B' Fw' Dw B2 Uw' Dw2 Lw Bw' Dw2 B Dw2 R2 Rw Uw R L U Bw' Fw2 Lw' Bw2 R2 D2 L Rw2 R2 F' L' Fw F' U R U Rw' U2 B2 R Rw F' Dw' F' R2 F' Fw' Dw' Rw U2 Lw' Bw Uw2 R' D2 U2 Lw2 Rw2
D #4 Uw F B2 Rw' F Dw' Bw' Rw Dw Uw2 Rw2 Fw' Dw2 Uw2 B R2 D' U' Lw Dw' L2 Bw Lw' F2 Dw2 F Lw Uw' R2 Fw' R Lw Bw2 R' D' Bw Uw2 D2 Bw2 Uw B' Bw2 L2 D R' D' Bw2 Fw F' Uw2 Rw' U' R' D' Dw Rw U Rw Uw2 D'
D #5 F Fw2 B Uw Fw' R Dw' Fw2 F2 U' L2 D' R' D Lw2 Bw2 B2 Rw2 Uw D2 B' Dw Lw Fw' R2 Lw2 Uw2 B D U2 Dw Bw2 F' L' D Dw' U' B U2 Uw2 Bw' L2 R' Bw Dw Fw D' Dw Bw Uw Dw' D2 L2 Dw' Lw2 Uw2 Bw D Rw' D2
D Ex#1 B Uw D Rw' U B' L Rw U2 Lw' Rw D' Bw Fw' Lw2 Bw Uw L2 Bw F R2 U2 Fw2 L D2 L2 F L' R' Dw R F' Lw D' Rw Uw' R2 Rw2 D F' Rw2 Lw Uw2 Dw D2 L2 Bw2 Dw2 D' Rw L2 Uw Dw B Dw2 R Bw2 F2 Lw B'
D Ex#2 D' Rw D' Rw F B L B Dw' R2 U D' Uw' R2 Rw' Fw' F' L F Bw' D Dw Lw U Bw' L Fw2 R Fw2 D Lw Fw' Lw2 B D2 R2 L2 Uw' Fw' U2 Rw2 F' U F2 L Lw' Rw' F B2 Bw L2 U2 R L2 F L U2 D2 Fw F'
E #1 Bw2 Dw' Fw2 F' Lw' U' Dw' Lw' Rw2 F2 Uw2 Dw2 Fw Bw' Dw2 Rw' Fw' F2 U2 Uw2 R Lw2 D' Bw2 B2 R' Fw' Rw' U2 Rw' Fw2 B U Uw Rw2 Lw2 Bw' Uw R Rw2 F D' B' D' L D Fw2 B' U D2 Bw2 F' Uw2 Rw2 U Rw' B' Rw2 Lw2 L2
E #2 R2 Dw2 Uw F B' U' Lw Rw2 R2 F Dw' F2 Fw2 D R' Bw2 Lw' F2 B' U R' B' Uw B F' Fw' Bw' Uw2 Bw' F' Dw' R' L2 Dw B R2 L Uw' Dw2 D' U2 Fw' R D Uw' B' R L' B' Bw2 L2 Bw D Rw' Lw' L2 F2 Rw F2 B2
E #3 Uw Bw' Dw' Lw2 U' B D R' D' Rw R Bw Rw2 D' Rw' B D Rw2 D B2 R2 L2 F U Rw' Uw2 Rw' Lw2 Fw' F U2 D2 Rw F' Rw L Lw' F Bw U' B2 Rw' Lw2 R F2 U' Uw Rw D B L U Dw2 Uw Fw' Bw U2 R2 Bw Lw
E #4 Rw2 L Bw R Fw2 Dw2 U2 R' Uw F2 B R2 F2 R' U F Uw' U2 F2 L2 B D' Rw B2 L F Rw' L' Fw R Fw R2 Uw Dw D' U2 Bw2 Dw2 L' Rw2 Fw2 F2 Bw2 Uw' Rw Uw' Lw Fw F U2 F2 Uw F' B' Fw2 Uw' Bw Uw R D'
E #5 Fw' Bw D Dw Fw U D R2 U' B Uw2 F' Dw2 U' Bw' D' F Bw R Rw' Uw2 Lw Bw2 D2 L2 Rw2 Fw2 L' Fw' F Lw D Fw R' Fw' Lw' Dw2 Fw' Rw2 Bw2 R2 Bw' R F Lw' Fw' F B2 D2 B F Lw D' F2 Bw' R Rw2 Lw2 L2 F2
E Ex#1 U2 R D U2 Dw2 Rw' Bw L Fw2 D B' Uw Dw2 Fw Rw' D Fw' L2 Dw Bw' R Bw' R2 Rw' Bw2 Dw2 Rw2 D2 B' Bw2 F Rw Fw2 F' D2 Lw Dw U' Fw2 R Uw B Lw' B Bw F L Fw Dw2 Lw2 L2 F Dw' Lw' Uw2 Fw Bw' Uw' Fw' Dw
E Ex#2 L B2 Rw' Dw2 F2 R2 Bw Lw2 Rw2 L' Fw Uw2 U' D Lw' Uw2 Bw' U2 B Uw2 F2 Rw Dw U' D Fw' Dw2 Rw2 Fw Uw Rw Lw' D2 Uw' L2 Rw2 R Fw2 F U' F R' B' Fw Uw' B2 Lw' U Dw2 Lw2 B2 Lw2 Bw' B Rw2 U2 B Dw Lw F2
  3x3x3 Blindfolded   Final
Group No. Scramble
A #1 U2 F2 D2 R2 U2 F D2 B U' B2 U L B U R2 F U2 B2 R' Fw Uw2
A #2 L2 D2 R U2 L B2 U2 F2 U2 L D L' R D' U' L D B' D' U2 Rw'
A #3 F' U2 R2 B L2 F D2 F' D2 B' D B R' B2 L2 D' F' D' L' F2 Rw' Uw2
A Ex#1 F2 D2 L F2 L2 F2 D2 R' U2 B' D L2 B2 U' L2 F2 D U2 B U Fw Uw2
A Ex#2 F2 L2 F2 D' U' L2 D' F2 D L' D2 R2 U' L' F U2 F L F D2 Fw'
B #1 D' U' B2 U2 B2 R2 F' R' U' R' B' R U B' U' L' F' R' Fw Uw
B #2 L R' U2 R F2 L' B2 D2 R B' L D L D2 U' F' D B U' L' Fw' Uw'
B #3 U2 B U2 R2 B D2 U2 F D2 L D2 F2 U B2 F D' B U R D Rw Uw2
B Ex#1 F2 L2 D2 F2 U' L2 D' U F2 R' B' L D' F' U B2 D2 R' D2
B Ex#2 B2 D' B2 D2 B2 L2 D L2 D2 R' B L' D' L' B2 L F2 U' F' D' Rw' Uw2
  3x3x3 One-Handed   Combined Final
Group No. Scramble
A #1 L2 F2 L2 B2 D R2 B2 U' B L U2 B D B2 D R2 D F2 R
A #2 B D F U F' U2 R' B D2 F U2 D2 L2 U2 L B2 R2 U2 F2 R' D2
A #3 B' U2 F R2 B L2 B' D2 R2 D F' U L' R2 U' L F2 U2 L2 B2
A #4 F U2 R' B R' L' F2 U' D B U2 F2 D L2 D' B2 L2 D' L2 F2
A #5 D2 L D2 B2 U2 R2 F2 R' U2 F L U' R D L' R F2 D2 L
A Ex#1 F2 U2 B' R2 U2 L2 D2 B R2 U' F2 L F' U B2 U2 B D R
A Ex#2 D R' U2 F2 R' U2 B' U2 F' D' F' U2 R L' U2 L F2 B2
B #1 U2 R2 D2 U2 L D2 R' D2 U2 L2 B' D' F2 L U' L2 D L B' U'
B #2 R2 D B2 R2 U B2 F2 R2 U2 L R U R D B F2 L2 U' F' L'
B #3 D2 L2 D2 B2 L U2 B2 L R2 B2 U' L B U B L' R F2 L' D'
B #4 L2 D2 F2 D' L U D' F L2 U' R U2 R2 B2 R2 B2 U B2 D' L2
B #5 U' B L2 B L' D R2 D' R B' D L2 F' D2 F B D2 F' R2 D2
B Ex#1 L2 R D2 L' F2 U2 F2 D2 R2 F' U' F2 L D' R U L2 R U2
B Ex#2 B2 R2 D B2 F2 U F2 U' L2 U2 F' R2 B2 D2 R' D2 L' B L U R2
C #1 D B2 L2 D U F2 U R2 B2 R2 F2 R' F' U' L B' F2 L2 F2 D F
C #2 D2 F2 D2 R2 D2 L' D2 R D' F R' U B2 R' B2 D2 U L U2
C #3 R2 B2 L D2 R' U2 L2 D2 L' F2 R F' D' U' L' F L2 D F' L F'
C #4 R2 U2 F' U L2 U2 R F R B2 D2 F' D2 R2 F' R2 U2 L2 B
C #5 D2 U2 B2 U2 R2 B L2 F2 U2 L2 U' R2 U' L R F L B U L2
C Ex#1 R F' R F2 R' U' R2 F' B R' U' F2 B2 U' F2 U2 R2 D2 L2 U
C Ex#2 L2 R2 B' U2 R2 B D2 R2 D' R2 U' F2 L2 F' L' F' U' B' U2
D #1 U2 B' L D F' R B2 R U2 F' U2 F2 L' B2 U2 R D2 R' B2 R
D #2 F R2 D2 B D2 L2 R2 B' F' L' F' L2 U' B2 U2 F R' D2
D #3 D2 F2 D2 L2 F2 U2 R D2 B2 U2 R B D' F' D F' R D U L'
D #4 D2 F R2 B' D2 L2 F U2 B2 L2 R U L' U' L B' R2 F' D F2
D #5 R2 U2 L2 D' F2 D B2 U F2 L' F' L' R B' L' D U2 B2 U2 F2
D Ex#1 B2 F' L2 F' U2 B' F2 R2 D L B2 F U B2 R2 B' F'
D Ex#2 F2 U' F2 L2 B2 L2 F2 D' R2 D2 B' L' U2 R D' U2 R2 B D' B'
E #1 F' D2 L2 B L2 B2 U2 B' L' D R' B F U F D' R' U R
E #2 D L' F L' D' R D B' L F L U' R2 B2 D2 L2 F2 U' L2
E #3 F2 L2 F R U B U2 D' L2 U L D2 R F2 R2 L D2 L2 D2
E #4 U2 B U2 B' D2 B L2 B2 L2 R2 D2 U' F D' U2 R' B U' L R F
E #5 U2 B2 U2 R2 F2 U' F R' F R' U' F' L' U L B2 R'
E Ex#1 F' B' U L' B2 R' L F2 B2 U' R F2 B2 U2 L2 U R2 U2
E Ex#2 L2 B' L2 U2 B2 U2 R2 D2 B U' B2 L2 B' F' R D L U' R' B
F #1 R' B R' U2 F R2 L2 U B' R F2 R2 F2 D2 B2 U' D' L2 B2 D
F #2 U2 R2 F D2 L2 R2 F2 L2 B' D2 B' U B L U' R U L2 D2 F2
F #3 B2 D' F2 U' R2 D2 R2 B2 L2 R2 F U2 B U R U2 L2 F D U2
F #4 D2 B L2 D B' D2 B' U L' D2 R2 U D' R2 D' R2 L2 F2 L2 F2
F #5 B' R' D2 L D2 B R2 D2 B' U D F U2 F2 U2 L2 U2 B' U2
F Ex#1 B2 D' L F U B2 L F' U D R B2 L D2 B2 R2 F2 R2 L' U2
F Ex#2 D R U R2 L' F' R2 F R2 D R2 F L2 U2 F' D2 F' U2 F D2 B'
Bùi Đức Thắng    Vietnam
Bùi Đức Thắng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 80 16.08   17.47   19.61 18.24 16.13 16.08 18.04
2x2x2 Cube Combined Final 57 4.63   6.64   6.60 6.30 9.07 7.03 4.63
Bùi Trung Kiên    Vietnam
Bùi Trung Kiên
Event Round Place Best Average Result Details
5x5x5 Cube Combined Final 14 1:30.99   1:37.23   1:51.80 1:41.30 1:32.05 1:30.99 1:38.33
Bùi Tuấn Dũng    Vietnam
Bùi Tuấn Dũng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 146 26.79   35.13   35.55 38.65 31.88 26.79 37.96
Công Ngọc Cường    Vietnam
Công Ngọc Cường
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 76 15.03   17.09   19.05 17.85 16.61 15.03 16.81
4x4x4 Cube Combined Final 37 1:01.66     1:01.66 1:03.55
Cù Đình Trung    Vietnam
Cù Đình Trung
Event Round Place Best Average Result Details
2x2x2 Cube Combined Final 91 5.58   DNF   5.58 9.41 DNF 11.02 DNF
Doãn Tuấn Kiệt    Vietnam
Doãn Tuấn Kiệt
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 23 12.04   13.32   16.68 13.22 12.04 14.58 12.17
Combined First round 9 9.57   11.74   13.99 9.57 10.20 12.61 12.41
3x3x3 One-Handed Combined Final 7 18.83   20.09   18.93 22.16 25.32 18.83 19.18
Dương Đình Nguyên Đức    Vietnam
Dương Đình Nguyên Đức
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 99 16.08   18.94   16.08 16.38 21.93 19.70 20.75
Dương Minh Nguyên    Vietnam
Dương Minh Nguyên
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 134 23.26   25.55   24.41 28.43 23.26 41.30 23.80
2x2x2 Cube Combined Final 81 6.59   9.76   6.59 17.73 12.59 8.08 8.62
Dương Nam Anh    Vietnam
Dương Nam Anh
Event Round Place Best Average Result Details
5x5x5 Cube Combined Final 25 2:08.21     2:08.21 2:43.53
Dương Quốc Anh    Vietnam
Dương Quốc Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 120 18.87   21.75   22.31 18.87 22.92 26.79 20.03
Dương Tùng Anh    Vietnam
Dương Tùng Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 117 19.24   21.25   22.44 20.35 19.24 25.71 20.96
2x2x2 Cube Combined Final 62 4.03   7.01   5.82 9.30 10.25 5.91 4.03
Đàm Quốc Vượng    Vietnam
Đàm Quốc Vượng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 142 27.97   29.60   29.43 27.97 33.09 28.82 30.56
2x2x2 Cube Combined Final 63 4.99   7.10   7.30 23.43 7.13 6.86 4.99
Đàm Sơn Quý    Vietnam
Đàm Sơn Quý
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 20 9.93   12.81   11.43 14.72 9.93 13.58 13.41
Combined First round 17 10.89   12.15   10.89 12.52 11.62 17.43 12.30
2x2x2 Cube Combined Final 6 3.07   4.19   3.70 4.70 5.07 3.07 4.16
4x4x4 Cube Combined Final 14 43.84   51.09   49.63 52.46 DNF 51.19 43.84
5x5x5 Cube Combined Final 12 1:29.56   1:35.11   1:38.45 1:29.56 1:33.24 1:33.64 1:53.43
3x3x3 One-Handed Combined Final 25 22.63   26.84   25.63 37.72 25.21 22.63 29.68
Đặng Anh Kiên    Vietnam
Đặng Anh Kiên
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 26 12.20   13.69   13.08 12.20 13.66 15.63 14.33
Combined First round 30 11.21   13.21   14.75 13.68 13.80 12.15 11.21
4x4x4 Cube Combined Final 35 48.88   1:04.99   59.21 1:18.06 1:10.55 48.88 1:05.20
3x3x3 One-Handed Combined Final 27 22.10   27.46   37.37 22.10 24.06 33.66 24.65
Đặng Hải Anh    Vietnam
Đặng Hải Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 59 14.94   15.71   14.94 19.47 15.59 15.51 16.03
4x4x4 Cube Combined Final 30 45.62   1:00.47   1:11.58 45.62 55.71 1:12.01 54.12
5x5x5 Cube Combined Final 31 2:30.94     2:39.94 2:30.94
3x3x3 Blindfolded Final 8 6:33.36   DNF   DNF 8:44.47 6:33.36
Đặng Hoàng Hiệp    Vietnam
Đặng Hoàng Hiệp
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 9 10.26   11.86   12.77 10.26 13.18 12.00 10.80
Second round 12 11.43   11.77   12.45 11.55 11.43 12.20 11.55
Combined First round 25 10.14   12.92   13.34 11.65 13.78 10.14 22.27
4x4x4 Cube Combined Final 12 47.37   49.23   49.27 48.07 51.80 50.34 47.37
5x5x5 Cube Combined Final 18 1:37.40   1:42.10   1:49.24 1:56.77 1:37.65 1:37.40 1:39.40
3x3x3 One-Handed Combined Final 24 20.69   26.28   25.32 26.59 20.69 28.97 26.93
Đặng Huy Hoàng    Vietnam
Đặng Huy Hoàng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 6 9.20   11.05   11.60 9.28 12.28 9.20 13.01
Second round 11 10.88   11.50   12.58 12.04 11.22 11.25 10.88
Combined First round 14 9.98   12.03   11.86 14.42 12.34 9.98 11.88
4x4x4 Cube Combined Final 17 44.40   52.60   44.40 50.17 51.17 DNF 56.46
3x3x3 One-Handed Combined Final 22 22.15   25.42   28.49 26.21 22.15 24.44 25.61
Đặng Nguyên Khang    Vietnam
Đặng Nguyên Khang
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 50 12.84   14.94   14.16 17.83 15.67 14.99 12.84
2x2x2 Cube Combined Final 3 2.99   3.96   4.69 3.65 3.54 2.99 6.05
4x4x4 Cube Combined Final 45 1:09.02     1:09.02 1:09.28
5x5x5 Cube Combined Final 23 2:01.96     2:20.00 2:01.96
3x3x3 One-Handed Combined Final 20 19.84   24.75   22.87 25.65 25.73 30.38 19.84
Đặng Quang Huy    Vietnam
Đặng Quang Huy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 110 15.59   20.79   23.70 21.96 17.57 22.84 15.59
4x4x4 Cube Combined Final 43 1:06.41     1:07.92 1:06.41
Đặng Thị Khánh Linh    Vietnam
Đặng Thị Khánh Linh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 85 15.66   17.84   15.66 18.57 16.18 18.77 20.17
3x3x3 One-Handed Combined Final 45 26.81   34.89   33.38 34.97 26.81 36.33 57.45
Đào Duy Anh    Vietnam
Đào Duy Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 14 11.24   11.82   11.24 13.50 12.80 11.35 11.30
Combined First round 20 11.35   12.51   11.67 13.81 12.52 11.35 13.33
3x3x3 One-Handed Combined Final 11 14.51   22.46   24.80 21.55 23.01 22.81 14.51
Đào Đức Mạnh    Vietnam
Đào Đức Mạnh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 84 15.91   17.77   19.65 17.24 15.91 16.43 20.03
2x2x2 Cube Combined Final 64 6.35   7.10   6.35 7.26 7.45 6.96 7.07
4x4x4 Cube Combined Final 32 56.46   1:03.87   1:10.10 57.92 1:25.11 1:03.58 56.46
Đào Tuấn Kiệt    Vietnam
Đào Tuấn Kiệt
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 63 11.89   16.01   17.63 14.26 16.15 22.77 11.89
Đỗ Bá Duy    Vietnam
Đỗ Bá Duy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 103 16.34   19.34   16.34 16.56 23.37 18.09 25.98
Đỗ Diệu Linh    Vietnam
Đỗ Diệu Linh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 156 1:10.79   1:16.24   1:10.79 1:19.10 1:13.50 1:16.12 DNF
Đỗ Duy Long    Vietnam
Đỗ Duy Long
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 107 17.34   20.12   19.28 23.59 19.01 17.34 22.06
Đỗ Nhật Linh    Vietnam
Đỗ Nhật Linh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 152 36.80   40.16   40.64 42.05 39.79 36.80 40.04
4x4x4 Cube Combined Final 62 2:27.33     2:27.33 DNF
Đỗ Phúc Lâm    Vietnam
Đỗ Phúc Lâm
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 81 14.08   17.50   15.74 18.93 17.84 14.08 19.66
Đỗ Quang Huy    Vietnam
Đỗ Quang Huy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 89 16.08   18.21   19.63 20.23 16.08 18.87 16.12
4x4x4 Cube Combined Final 44 1:06.68     1:06.68 1:29.22
3x3x3 One-Handed Combined Final 66 47.09     47.09 DNF
Đỗ Quốc An    Vietnam
Đỗ Quốc An
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 82 15.88   17.60   15.88 17.12 18.75 16.98 18.71
3x3x3 One-Handed Combined Final 48 30.28   35.73   31.93 34.99 40.28 30.28 40.53
Đỗ Tuấn Khải    Vietnam
Đỗ Tuấn Khải
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 25 13.29   13.64   13.52 13.90 13.29 13.49 14.16
Combined First round 31 11.52   13.38   11.52 13.10 14.77 13.14 13.90
2x2x2 Cube Combined Final 31 3.06   5.74   7.13 4.80 5.71 6.72 3.06
4x4x4 Cube Combined Final 13 42.30   51.08   54.61 54.38 50.53 42.30 48.33
Đỗ Tùng Lâm    Vietnam
Đỗ Tùng Lâm
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 132 21.55   25.35   21.55 27.51 29.69 23.18 25.35
2x2x2 Cube Combined Final 67 4.77   7.17   8.60 7.48 4.77 10.05 5.44
Đỗ Vũ Minh    Vietnam
Đỗ Vũ Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 16 9.97   12.14   9.97 12.97 11.44 12.18 12.80
2x2x2 Cube Combined Final 55 4.72   6.53   4.72 6.77 7.73 6.11 6.72
3x3x3 One-Handed Combined Final 38 25.83   31.13   34.38 25.83 31.51 29.93 31.96
Đoàn Hữu Hoan    Vietnam
Đoàn Hữu Hoan
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 105 14.69   19.63   14.69 24.09 19.04 15.75 28.91
Đoàn Triệu Vương    Vietnam
Đoàn Triệu Vương
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 129 19.78   24.66   23.52 33.10 27.10 23.36 19.78
Đồng Tiến Minh    Vietnam
Đồng Tiến Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 133 20.35   25.49   22.21 25.48 28.77 32.06 20.35
Hà Đức Việt    Vietnam
Hà Đức Việt
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 95 17.11   18.65   19.93 19.14 17.11 18.67 18.14
2x2x2 Cube Combined Final 72 4.83   8.14   5.84 4.83 8.47 20.47 10.12
Hà Lê Vinh    Vietnam
Hà Lê Vinh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 38 12.48   14.20   13.65 21.24 12.48 15.45 13.50
Hà Minh Kiên    Vietnam
Hà Minh Kiên
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 55 14.46   15.32   17.81 16.05 14.54 14.46 15.38
4x4x4 Cube Combined Final 42 1:05.09     1:30.24 1:05.09
Hà Ngọc Hải    Vietnam
Hà Ngọc Hải
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 16 11.84   12.34   12.13 12.02 12.86 14.16 11.84
Combined First round 8 10.53   11.37   10.65 15.11 11.41 12.04 10.53
2x2x2 Cube Combined Final 18 4.00   5.06   5.44 5.22 7.87 4.52 4.00
4x4x4 Cube Combined Final 10 43.02   46.68   45.91 1:15.74 48.44 45.68 43.02
5x5x5 Cube Combined Final 21 1:29.58   1:44.66   1:49.49 1:29.58 1:49.71 1:37.62 1:46.87
3x3x3 One-Handed Combined Final 14 21.65   23.16   33.74 21.82 24.97 21.65 22.70
Hồ Xuân Trường    Vietnam
Hồ Xuân Trường
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 118 17.50   21.32   17.50 24.02 24.92 19.90 20.03
2x2x2 Cube Combined Final 36 4.84   5.89   5.90 5.85 4.84 5.91 5.92
Hoàng Bảo    Vietnam
Hoàng Bảo
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 144 25.24   32.04   29.97 40.11 34.42 31.73 25.24
2x2x2 Cube Combined Final 80 7.16   9.36   8.27 10.29 7.16 11.38 9.53
3x3x3 One-Handed Combined Final 70 1:47.59     1:47.59 DNF
Hoàng Hà Thủy Tiên    Vietnam
Hoàng Hà Thủy Tiên
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 7 9.70   11.16   16.15 11.07 9.70 10.43 11.99
Second round 10 10.05   11.41   11.44 11.75 11.04 10.05 11.96
Combined First round 4 9.38   10.92   13.06 9.38 10.05 9.90 12.80
2x2x2 Cube Combined Final 10 3.77   4.61   4.47 4.65 3.77 5.63 4.72
4x4x4 Cube Combined Final 6 34.87   43.22   44.45 45.55 44.97 34.87 40.24
5x5x5 Cube Combined Final 7 1:24.64   1:29.36   1:24.64 1:26.39 1:36.42 1:26.56 1:35.14
3x3x3 One-Handed Combined Final 30 22.39   27.89   33.19 32.41 24.41 22.39 26.84
Hoàng Huy Trường    Vietnam
Hoàng Huy Trường
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 141 23.61   28.80   36.54 34.48 25.13 26.78 23.61
2x2x2 Cube Combined Final 92 20.91     21.19 20.91
4x4x4 Cube Combined Final 54 1:27.18     1:42.11 1:27.18
3x3x3 Blindfolded Final 11 DNF   DNF   DNF DNF DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 58 32.85   45.87   32.85 42.74 1:02.73 57.10 37.77
Hoàng Khang Minh    Vietnam
Hoàng Khang Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 8 10.95   11.48   11.70 11.05 11.89 11.70 10.95
Second round 4 9.02   10.38   10.54 13.34 10.92 9.69 9.02
Combined First round 24 11.60   12.83   13.01 11.60 12.56 13.59 12.92
2x2x2 Cube Combined Final 4 2.90   4.13   4.84 3.80 2.90 3.75 5.70
4x4x4 Cube Combined Final 31 57.15   1:01.98   1:06.25 57.62 1:02.08 1:38.56 57.15
5x5x5 Cube Combined Final 28 2:27.15     DNF 2:27.15
Hoàng Ngọc Thành    Vietnam
Hoàng Ngọc Thành
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 5 10.30   10.77   10.79 10.30 11.05 10.46 12.27
Second round 8 8.94   11.26   11.00 9.91 16.13 12.86 8.94
Combined First round 26 10.03   12.98   11.80 14.36 13.30 13.84 10.03
4x4x4 Cube Combined Final 28 53.15   59.44   55.52 1:04.19 1:00.88 53.15 1:01.92
5x5x5 Cube Combined Final 15 1:29.60   1:37.66   1:43.46 1:39.80 1:39.79 1:33.38 1:29.60
3x3x3 One-Handed Combined Final 13 20.67   23.06   24.35 29.03 20.67 22.02 22.80
Hoàng Nguyên Sơn    Vietnam
Hoàng Nguyên Sơn
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 139 16.54   27.92   16.54 22.52 29.60 33.13 31.63
2x2x2 Cube Combined Final 32 5.03   5.74   5.50 5.03 6.26 8.66 5.46
4x4x4 Cube Combined Final 66 DNF     DNF DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 59 38.21   48.20   38.21 50.83 52.72 47.21 46.55
Hoàng Nhật Minh    Vietnam
Hoàng Nhật Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 48 13.21   14.82   14.34 13.21 16.17 19.46 13.95
2x2x2 Cube Combined Final 24 3.49   5.44   3.49 5.92 6.16 5.08 5.33
4x4x4 Cube Combined Final 57 1:37.88     1:37.88 2:09.24
Hoàng Xuân Bách    Vietnam
Hoàng Xuân Bách
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 137 20.03   27.05   36.95 20.03 26.03 34.11 21.00
2x2x2 Cube Combined Final 78 3.56   8.64   7.08 12.19 DNF 6.66 3.56
3x3x3 One-Handed Combined Final 65 46.24     56.99 46.24
Khâu Bảo Thành    Vietnam
Khâu Bảo Thành
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 70 12.21   16.57   14.36 27.33 16.93 18.43 12.21
2x2x2 Cube Combined Final 30 3.78   5.65   6.49 4.95 7.80 5.52 3.78
4x4x4 Cube Combined Final 16 49.50   51.50   51.93 50.53 52.05 49.50 52.70
5x5x5 Cube Combined Final 8 1:19.03   1:30.57   1:36.66 1:19.03 1:27.06 1:37.94 1:28.00
Kiều Nhật Minh    Vietnam
Kiều Nhật Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 39 12.40   14.23   14.08 12.40 12.82 15.80 16.97
4x4x4 Cube Combined Final 26 56.43   58.41   57.16 57.72 DNF 1:00.34 56.43
3x3x3 One-Handed Combined Final 40 24.74   31.86   33.51 31.40 32.85 31.33 24.74
Lê Đại Vệ    Vietnam
Lê Đại Vệ
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 19 11.49   12.47   12.59 15.06 12.09 11.49 12.73
Combined First round 12 10.63   11.91   11.55 14.59 12.32 10.63 11.86
2x2x2 Cube Combined Final 22 2.93   5.34   2.93 5.10 4.31 7.74 6.61
4x4x4 Cube Combined Final 5 40.56   42.03   40.56 41.09 44.89 41.18 43.81
5x5x5 Cube Combined Final 4 1:16.73   1:25.94   1:37.29 1:22.91 1:27.70 1:16.73 1:27.20
3x3x3 One-Handed Combined Final 8 17.11   20.49   21.31 17.11 20.24 19.93 23.81
Lê Đức Anh    Vietnam
Lê Đức Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 143 20.12   30.35   33.79 27.21 20.12 33.16 30.69
2x2x2 Cube Combined Final 84 6.83   11.53   11.05 11.91 14.07 11.64 6.83
Lê Khánh Hưng    Vietnam
Lê Khánh Hưng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 100 15.82   19.04   15.82 21.23 21.22 17.65 18.24
2x2x2 Cube Combined Final 42 4.98   6.05   5.09 6.94 6.13 8.70 4.98
3x3x3 One-Handed Combined Final 44 30.51   34.77   44.51 30.51 30.51 39.33 34.48
Lê Minh Hiếu    Vietnam
Lê Minh Hiếu
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 93 14.56   18.29   18.43 19.20 14.56 17.23 33.77
2x2x2 Cube Combined Final 46 5.05   6.14   5.81 5.36 5.05 7.98 7.24
4x4x4 Cube Combined Final 40 1:04.58     1:04.58 1:05.84
Lê Minh Nguyên    Vietnam
Lê Minh Nguyên
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 88 15.90   18.20   15.90 19.66 18.56 18.99 17.04
Lê Nhật Minh    Vietnam
Lê Nhật Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 68 14.10   16.38   17.73 14.46 DNF 16.94 14.10
2x2x2 Cube Combined Final 70 4.87   7.47   4.87 12.65 6.31 6.62 9.49
3x3x3 One-Handed Combined Final 42 28.24   34.51   31.66 28.24 34.22 37.65 42.77
Lê Phú Quang    Vietnam
Lê Phú Quang
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 109 18.81   20.39   18.81 20.09 DNF 19.26 21.82
Lê Thái Duy    Vietnam
Lê Thái Duy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 51 13.10   15.11   15.82 23.43 15.95 13.56 13.10
2x2x2 Cube Combined Final 25 3.83   5.44   3.83 8.44 4.58 7.25 4.49
4x4x4 Cube Combined Final 39 1:03.17     1:03.17 1:04.17
5x5x5 Cube Combined Final 26 2:08.23     2:29.33 2:08.23
3x3x3 Blindfolded Final 11 DNF   DNF   DNF DNF DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 62 41.79     41.79 51.28
Lê Thủy Triều    Vietnam
Lê Thủy Triều
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 47 11.68   14.76   14.45 11.68 14.74 15.18 15.08
2x2x2 Cube Combined Final 39 3.19   5.99   3.19 6.91 5.13 5.93 7.02
4x4x4 Cube Combined Final 53 1:25.22     1:25.22 1:32.70
5x5x5 Cube Combined Final 27 2:10.99     2:10.99 3:05.56
3x3x3 One-Handed Combined Final 26 23.15   27.44   28.91 40.93 23.15 26.10 27.31
Lục Xuân Hòa    Vietnam
Lục Xuân Hòa
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 104 17.93   19.61   21.65 18.84 19.78 20.20 17.93
5x5x5 Cube Combined Final 19 1:37.37   1:44.55   1:44.86 1:39.71 1:50.44 1:37.37 1:49.07
Lưu Hải Nam    Vietnam
Lưu Hải Nam
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 57 13.68   15.63   16.94 15.64 15.41 15.83 13.68
2x2x2 Cube Combined Final 43 5.10   6.07   5.19 5.10 7.19 5.83 DNF
4x4x4 Cube Combined Final 29 50.30   59.63   50.30 56.68 1:33.79 1:02.54 59.66
3x3x3 One-Handed Combined Final 41 27.33   33.35   29.12 43.28 37.26 33.66 27.33
Lưu Quốc Tiến    Vietnam
Lưu Quốc Tiến
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 155 33.44   43.78   1:04.56 47.07 33.44 44.13 40.15
4x4x4 Cube Combined Final 63 3:00.16     3:00.16 3:02.80
Lưu Tuấn Minh    Vietnam
Lưu Tuấn Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 92 14.09   18.29   23.00 14.09 20.41 16.42 18.05
2x2x2 Cube Combined Final 66 5.68   7.16   5.68 6.65 9.11 9.13 5.72
4x4x4 Cube Combined Final 56 1:33.22     1:34.53 1:33.22
3x3x3 One-Handed Combined Final 56 32.54   41.41   45.44 32.54 43.56 38.12 42.56
Lưu Văn Khánh    Vietnam
Lưu Văn Khánh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 113 18.90   21.12   26.39 18.99 18.90 23.28 21.09
3x3x3 One-Handed Combined Final 50 33.15   37.27   34.73 33.15 38.58 38.50 39.35
Mai Đăng Quân    Vietnam
Mai Đăng Quân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 58 14.01   15.70   14.13 14.01 17.53 16.25 16.72
2x2x2 Cube Combined Final 34 4.84   5.79   6.34 11.61 4.84 5.10 5.93
4x4x4 Cube Combined Final 55 1:27.80     1:27.80 DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 53 26.82   39.19   30.77 49.98 46.84 39.97 26.82
Nghiêm Xuân Bách Khoa    Vietnam
Nghiêm Xuân Bách Khoa
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 54 11.59   15.31   11.59 14.24 17.09 14.61 17.81
2x2x2 Cube Combined Final 54 4.78   6.46   6.16 6.43 6.78 7.80 4.78
4x4x4 Cube Combined Final 38 1:02.98     1:02.98 1:15.08
5x5x5 Cube Combined Final 24 2:04.38     2:04.38 2:08.32
3x3x3 One-Handed Combined Final 35 24.33   28.97   28.50 24.33 33.66 30.07 28.33
Ngô Huy Hoàng    Vietnam
Ngô Huy Hoàng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 49 12.11   14.93   15.47 12.11 16.19 15.66 13.66
Ngô Nhật Tân    Vietnam
Ngô Nhật Tân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 150 24.96   36.70   36.66 43.58 24.96 37.25 36.18
2x2x2 Cube Combined Final 89 12.89   14.86   13.94 15.08 15.55 12.89 20.43
4x4x4 Cube Combined Final 64 4:10.33     4:10.33 DNF
Ngô Việt Kiên    Vietnam
Ngô Việt Kiên
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 46 11.59   14.68   13.93 11.59 14.97 15.15 16.03
2x2x2 Cube Combined Final 13 2.95   4.78   5.30 5.40 4.92 4.13 2.95
4x4x4 Cube Combined Final 15 47.45   51.31   47.45 57.24 49.13 57.24 47.57
5x5x5 Cube Combined Final 5 1:23.06   1:27.14   1:23.06 1:29.67 1:30.16 1:26.68 1:25.08
3x3x3 One-Handed Combined Final 21 20.41   24.87   20.41 22.44 28.82 26.34 25.83
Nguyễn An Phong    Vietnam
Nguyễn An Phong
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 33 10.29   13.60   15.30 12.01 10.29 14.04 14.76
2x2x2 Cube Combined Final 11 4.55   4.67   4.75 5.62 4.55 4.69 4.57
4x4x4 Cube Combined Final 25 48.13   57.78   1:05.42 52.05 DNF 55.86 48.13
5x5x5 Cube Combined Final 16 1:28.55   1:38.10   1:40.41 1:28.55 1:41.55 1:33.35 1:40.53
3x3x3 One-Handed Combined Final 39 25.39   31.47   31.33 25.39 36.07 28.34 34.74
Nguyễn Anh Dương    Vietnam
Nguyễn Anh Dương
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 74 13.60   17.00   14.99 15.33 24.04 20.69 13.60
2x2x2 Cube Combined Final 44 5.50   6.09   5.81 6.31 6.16 5.50 18.04
3x3x3 One-Handed Combined Final 55 33.94   40.36   36.02 44.84 40.21 33.94 49.75
Nguyễn Anh Quân    Vietnam
Nguyễn Anh Quân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 101 16.86   19.06   17.10 22.17 18.16 21.91 16.86
2x2x2 Cube Combined Final 79 6.96   8.64   6.96 7.62 7.99 10.32 15.67
3x3x3 One-Handed Combined Final 47 31.18   35.12   38.30 38.16 35.78 31.18 31.42
Nguyễn Anh Quân    Vietnam
Nguyễn Anh Quân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 86 15.33   17.94   17.29 20.04 17.68 18.85 15.33
2x2x2 Cube Combined Final 41 3.71   6.01   3.71 4.82 5.82 7.40 8.55
3x3x3 One-Handed Combined Final 60 39.69   49.95   52.52 39.69 43.81 1:00.80 53.52
Nguyễn Bá Việt Lâm    Vietnam
Nguyễn Bá Việt Lâm
Event Round Place Best Average Result Details
2x2x2 Cube Combined Final 88 10.46   14.06   15.28 10.46 13.67 14.37 14.15
Nguyễn Cao Kỳ Anh    Vietnam
Nguyễn Cao Kỳ Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 123 19.54   23.32   19.54 27.18 22.68 31.24 20.11
Nguyễn Công Nghị    Vietnam
Nguyễn Công Nghị
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 64 11.89   16.22   16.70 14.97 11.89 16.99 17.97
2x2x2 Cube Combined Final 21 5.05   5.24   5.17 DNF 5.44 5.05 5.12
3x3x3 One-Handed Combined Final 51 26.94   38.55   33.65 1:02.28 26.94 40.46 41.54
Nguyễn Công Thành    Vietnam
Nguyễn Công Thành
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 31 13.65   15.34   17.65 13.65 14.56 17.65 13.81
Combined First round 28 10.42   13.10   18.39 14.05 13.34 11.90 10.42
Nguyễn Công Vinh    Vietnam
Nguyễn Công Vinh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 131 17.47   25.20   23.72 28.70 17.47 23.17 DNF
2x2x2 Cube Combined Final 75 6.56   8.52   7.51 8.37 6.56 9.68 13.28
Nguyễn Đăng Khoa    Vietnam
Nguyễn Đăng Khoa
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 61 14.71   15.72   16.21 15.78 15.18 14.71 16.85
2x2x2 Cube Combined Final 69 5.68   7.30   14.38 6.00 5.68 5.83 10.08
4x4x4 Cube Combined Final 52 1:21.08     1:21.41 1:21.08
3x3x3 One-Handed Combined Final 61 40.53     DNF 40.53
Nguyễn Đào Quốc Anh    Vietnam
Nguyễn Đào Quốc Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 41 13.55   14.35   15.18 14.19 13.55 13.68 20.46
2x2x2 Cube Combined Final 7 2.29   4.36   2.29 4.39 4.18 8.75 4.50
4x4x4 Cube Combined Final 21 50.60   55.00   55.85 56.64 50.60 54.40 54.76
3x3x3 Blindfolded Final 2 1:46.48   DNF   DNF DNF 1:46.48
3x3x3 One-Handed Combined Final 32 23.13   28.61   23.13 26.42 29.53 34.46 29.89
Nguyễn Đình Huy    Vietnam
Nguyễn Đình Huy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 62 15.44   15.95   15.69 15.95 16.66 15.44 16.22
2x2x2 Cube Combined Final 59 4.82   6.73   4.82 6.65 8.90 6.19 7.36
Nguyễn Đức Anh    Vietnam
Nguyễn Đức Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 128 21.60   24.64   28.84 21.90 21.60 31.08 23.17
4x4x4 Cube Combined Final 47 1:09.09     1:23.58 1:09.09
5x5x5 Cube Combined Final 29 2:28.31     2:28.31 2:35.84
3x3x3 Blindfolded Final 1 1:05.65   DNF   DNF DNF 1:05.65
3x3x3 One-Handed Combined Final 69 1:07.47     1:07.47 1:47.66
Nguyễn Đức Mạnh    Vietnam
Nguyễn Đức Mạnh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 15 10.81   12.09   14.08 12.35 11.44 10.81 12.47
Combined First round 21 10.85   12.61   12.05 15.31 10.85 13.47 12.30
2x2x2 Cube Combined Final 29 4.81   5.61   6.32 4.81 5.98 4.99 5.86
4x4x4 Cube Combined Final 23 46.44   56.47   46.77 46.44 1:07.75 54.90 1:48.79
3x3x3 One-Handed Combined Final 23 20.35   25.61   26.06 20.35 24.95 25.83 27.78
Nguyễn Đức Nhật    Vietnam
Nguyễn Đức Nhật
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 94 15.03   18.31   18.10 19.05 15.03 19.05 17.77
5x5x5 Cube Combined Final 22 1:44.50   1:46.33   1:48.08 2:05.55 1:44.72 1:44.50 1:46.19
Nguyễn Đức Tài    Vietnam
Nguyễn Đức Tài
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 29 10.62   14.30   12.44 17.50 20.77 10.62 12.95
Combined First round 19 11.28   12.46   14.16 15.72 11.63 11.28 11.59
2x2x2 Cube Combined Final 48 4.27   6.17   8.32 7.84 5.99 4.27 4.68
5x5x5 Cube Combined Final 10 1:26.86   1:33.86   1:38.34 1:38.24 1:36.40 1:26.95 1:26.86
3x3x3 One-Handed Combined Final 33 22.06   28.62   32.91 22.06 23.85 29.10 40.68
Nguyễn Đức Trung Nhật    Vietnam
Nguyễn Đức Trung Nhật
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 159 1:30.06     DNF 1:30.06
2x2x2 Cube Combined Final 83 7.64   11.10   10.10 14.18 22.35 7.64 9.03
Nguyễn Hải Dương    Vietnam
Nguyễn Hải Dương
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 154 31.72   41.23   34.01 38.17 51.50 31.72 1:24.77
2x2x2 Cube Combined Final 82 8.26   10.65   8.26 12.27 10.05 9.64 13.65
Nguyễn Hoàng Bảo Quyết    Vietnam
Nguyễn Hoàng Bảo Quyết
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 30 11.41   15.13   16.51 11.41 17.29 12.93 15.96
Combined First round 23 11.61   12.74   11.73 11.61 12.55 13.94 14.25
3x3x3 One-Handed Combined Final 43 31.47   34.57   31.47 40.29 34.27 33.94 35.50
Nguyễn Hoàng Lâm    Vietnam
Nguyễn Hoàng Lâm
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 91 15.23   18.27   17.00 22.46 17.20 20.61 15.23
2x2x2 Cube Combined Final 14 4.33   4.79   8.37 4.92 4.86 4.59 4.33
4x4x4 Cube Combined Final 46 1:09.08     1:09.08 1:15.93
Nguyễn Hoàng Minh    Vietnam
Nguyễn Hoàng Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 116 16.01   21.23   18.00 16.01 23.08 26.02 22.61
Nguyễn Hoàng Nhật Nam    Vietnam
Nguyễn Hoàng Nhật Nam
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 106 15.52   19.86   21.58 15.52 53.30 16.99 21.02
Nguyễn Hùng Long    Vietnam
Nguyễn Hùng Long
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 18 10.19   12.44   11.70 12.54 13.07 13.34 10.19
Combined First round 5 10.43   10.95   13.63 11.13 10.43 11.15 10.56
2x2x2 Cube Combined Final 17 2.55   4.96   4.89 5.09 DNF 4.91 2.55
4x4x4 Cube Combined Final 34 57.30   1:04.55   58.53 59.23 57.30 1:15.88 DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 1 13.65   15.40   17.95 13.65 14.96 17.45 13.80
Nguyễn Hữu Văn    Vietnam
Nguyễn Hữu Văn
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 130 18.78   24.80   28.19 25.11 26.49 22.81 18.78
2x2x2 Cube Combined Final 49 5.38   6.20   6.14 6.19 5.38 6.27 6.73
4x4x4 Cube Combined Final 49 1:10.67     1:19.07 1:10.67
Nguyễn Huy Dương    Vietnam
Nguyễn Huy Dương
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 119 18.76   21.72   34.42 18.76 20.50 21.10 23.57
2x2x2 Cube Combined Final 68 5.38   7.19   7.80 6.28 7.50 8.34 5.38
Nguyễn Mạnh Hà    Vietnam
Nguyễn Mạnh Hà
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 96 16.01   18.69   25.55 18.08 16.01 20.11 17.89
Nguyễn Mạnh Hưng    Vietnam
Nguyễn Mạnh Hưng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 73 14.28   16.86   15.17 16.86 23.04 18.55 14.28
2x2x2 Cube Combined Final 33 5.17   5.75   5.17 5.23 6.49 6.78 5.52
4x4x4 Cube Combined Final 58 1:42.62     1:43.12 1:42.62
5x5x5 Cube Combined Final 32 3:41.09     3:41.09 3:58.84
3x3x3 One-Handed Combined Final 57 36.58   45.39   48.96 36.58 40.95 46.27 55.15
Nguyễn Minh Long    Vietnam
Nguyễn Minh Long
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 149 28.75   36.64   40.36 43.31 33.98 28.75 35.57
Nguyễn Nam Khánh    Vietnam
Nguyễn Nam Khánh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 98 17.13   18.78   18.15 19.84 18.36 17.13 21.30
2x2x2 Cube Combined Final 28 4.97   5.60   5.13 7.88 5.97 5.71 4.97
Nguyễn Năng Hùng    Vietnam
Nguyễn Năng Hùng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 138 24.82   27.72   37.32 27.29 24.82 29.46 26.41
4x4x4 Cube Combined Final 59 1:50.97     1:52.92 1:50.97
5x5x5 Cube Combined Final 33 3:49.50     3:55.03 3:49.50
Nguyễn Ngọc Quang    Vietnam
Nguyễn Ngọc Quang
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 72 14.21   16.69   14.47 18.65 21.50 14.21 16.96
Nguyễn Ngọc Thịnh    Vietnam
Nguyễn Ngọc Thịnh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 1 5.68   NR 8.91   9.89 8.30 9.62 8.81 5.68
Second round 3 9.17   9.83   9.18 9.65 9.17 12.35 10.67
Combined First round 1 7.11   9.61   10.03 9.69 10.77 7.11 9.12
2x2x2 Cube Combined Final 15 2.14   4.80   2.14 9.34 4.58 4.06 5.77
4x4x4 Cube Combined Final 1 32.28   34.38   33.91 32.28 33.96 35.28 36.46
5x5x5 Cube Combined Final 1 58.86   1:05.84   NR 1:08.20 1:01.68 1:16.19 58.86 1:07.64
3x3x3 One-Handed Combined Final 2 16.27   17.58   18.05 16.27 17.76 16.93 20.52
Nguyễn Nhật Minh    Vietnam
Nguyễn Nhật Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 53 13.85   15.22   14.04 17.13 13.85 15.59 16.04
2x2x2 Cube Combined Final 47 4.86   6.15   6.98 4.86 9.55 5.11 6.37
Nguyễn Quang Hưng    Vietnam
Nguyễn Quang Hưng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 66 14.20   16.26   15.00 22.32 17.21 16.58 14.20
Nguyễn Quốc Triệu    Vietnam
Nguyễn Quốc Triệu
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 90 17.06   18.25   18.81 17.06 17.50 18.45 23.06
Nguyễn Quý Việt Anh    Vietnam
Nguyễn Quý Việt Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 75 13.00   17.01   17.07 16.77 13.00 17.20 17.35
2x2x2 Cube Combined Final 45 5.43   6.13   6.03 5.43 6.41 5.94 8.70
Nguyễn Tài Anh Quân    Vietnam
Nguyễn Tài Anh Quân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 69 12.71   16.46   13.99 18.92 19.17 12.71 16.47
2x2x2 Cube Combined Final 20 2.63   5.17   4.10 5.80 2.63 5.67 5.73
Nguyễn Tăng Quang Khánh    Vietnam
Nguyễn Tăng Quang Khánh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 136 24.58   26.17   24.69 27.02 28.06 24.58 26.81
4x4x4 Cube Combined Final 60 2:00.51     2:00.51 2:04.74
Nguyễn Thành Đạt    Vietnam
Nguyễn Thành Đạt
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 56 14.72   15.51   15.23 16.79 16.00 14.72 15.31
Nguyễn Thành Đạt    Vietnam
Nguyễn Thành Đạt
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 43 12.02   14.54   13.64 12.02 15.47 14.52 17.66
Nguyễn Thanh Ly    Vietnam
Nguyễn Thanh Ly
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 34 11.22   13.73   14.81 13.20 15.85 13.18 11.22
Nguyễn Thành Nam Anh    Vietnam
Nguyễn Thành Nam Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 158 33.10   DNF   DNF 33.10 38.38 DNF DNF
Nguyễn Thế Tân    Vietnam
Nguyễn Thế Tân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 102 18.09   19.24   18.42 18.09 18.76 20.54 31.96
Nguyễn Thiện Minh    Vietnam
Nguyễn Thiện Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 71 13.62   16.64   15.68 17.56 13.62 18.11 16.69
2x2x2 Cube Combined Final 56 5.24   6.56   8.03 6.57 5.96 5.24 7.16
3x3x3 One-Handed Combined Final 63 43.65     1:03.56 43.65
Nguyễn Thu Phương    Vietnam
Nguyễn Thu Phương
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 121 19.11   22.12   24.62 19.11 21.31 22.27 22.79
2x2x2 Cube Combined Final 50 5.22   6.33   5.22 6.50 6.88 5.60 7.57
Nguyễn Tiến Dũng    Vietnam
Nguyễn Tiến Dũng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 147 29.88   35.15   36.96 31.79 36.69 DNF 29.88
2x2x2 Cube Combined Final 71 6.75   7.93   7.50 6.75 9.19 9.16 7.12
Nguyễn Trâm Anh    Vietnam
Nguyễn Trâm Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 44 11.28   14.58   11.28 16.32 17.24 15.58 11.84
2x2x2 Cube Combined Final 9 3.86   4.49   3.86 4.89 5.75 4.63 3.94
3x3x3 Blindfolded Final 4 3:33.79   5:03.45   5:32.05 6:04.52 3:33.79
3x3x3 One-Handed Combined Final 31 25.14   28.49   28.92 25.14 30.75 26.85 29.69
Nguyễn Trung Long    Vietnam
Nguyễn Trung Long
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 127 21.46   24.59   21.46 24.61 24.83 25.35 24.33
Nguyễn Trường Giang    Vietnam
Nguyễn Trường Giang
Event Round Place Best Average Result Details
2x2x2 Cube Combined Final 8 3.40   4.40   6.02 4.03 4.59 3.40 4.57
4x4x4 Cube Combined Final 36 50.31   1:15.30   1:22.20 50.31 1:25.74 57.97 DNF
5x5x5 Cube Combined Final 30 2:28.59     2:28.59 2:29.84
3x3x3 One-Handed Combined Final 18 22.77   24.35   22.77 24.08 25.20 27.93 23.78
Nguyễn Tuấn Minh    Vietnam
Nguyễn Tuấn Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 12 12.35   15.33   18.63 12.35 13.60 13.76 19.90
Second round 6 10.68   11.13   10.72 10.86 14.15 10.68 11.80
Combined First round 7 9.63   11.23   10.64 15.24 11.40 9.63 11.66
2x2x2 Cube Combined Final 5 3.66   4.17   4.64 5.45 4.09 3.79 3.66
4x4x4 Cube Combined Final 2 37.13   39.79   52.04 40.69 39.50 37.13 39.18
5x5x5 Cube Combined Final 13 1:24.98   1:36.58   1:39.65 1:45.44 1:24.98 1:31.52 1:38.56
3x3x3 One-Handed Combined Final 36 22.11   29.52   34.52 24.65 29.38 DNF 22.11
Nguyễn Tuệ Sơn    Vietnam
Nguyễn Tuệ Sơn
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 24 11.35   13.53   15.29 13.51 12.84 14.24 11.35
Combined First round 15 11.18   12.08   11.70 17.78 12.16 11.18 12.37
2x2x2 Cube Combined Final 19 3.95   5.10   5.61 3.95 5.05 4.71 5.53
4x4x4 Cube Combined Final 8 41.03   44.87   48.84 41.18 49.09 41.03 44.58
5x5x5 Cube Combined Final 11 1:24.67   1:34.01   1:33.26 1:24.67 1:40.66 1:31.11 1:37.66
3x3x3 One-Handed Combined Final 49 26.50   37.21   34.33 26.50 41.26 DNF 36.03
Nguyễn Tùng Anh    Vietnam
Nguyễn Tùng Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 65 14.11   16.23   DNF 14.89 17.43 14.11 16.36
2x2x2 Cube Combined Final 58 3.59   6.66   5.65 8.36 3.59 DNF 5.97
Nguyễn Việt Hoàng    Vietnam
Nguyễn Việt Hoàng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 42 13.40   14.37   14.51 13.40 15.29 14.11 14.50
2x2x2 Cube Combined Final 51 5.18   6.40   5.18 6.31 7.11 6.97 5.93
4x4x4 Cube Combined Final 18 50.65   53.29   50.65 58.72 51.76 56.71 51.40
5x5x5 Cube Combined Final 17 1:30.18   1:38.74   1:48.00 1:35.16 1:44.99 1:30.18 1:36.06
3x3x3 One-Handed Combined Final 15 21.52   23.55   29.86 22.31 22.98 21.52 25.36
Nguyễn Viết Tiến    Vietnam
Nguyễn Viết Tiến
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 145 27.57   34.15   27.57 53.76 34.20 32.28 35.96
Ninh Nguyễn Phạm Tuân    Vietnam
Ninh Nguyễn Phạm Tuân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 36 12.63   14.00   15.26 14.36 14.62 12.63 13.01
2x2x2 Cube Combined Final 23 4.38   5.39   6.40 4.96 6.82 4.82 4.38
3x3x3 One-Handed Combined Final 19 20.21   24.74   23.19 24.40 20.21 28.64 26.62
Phạm Đức Phước    Vietnam
Phạm Đức Phước
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 3 8.98   9.54   9.79 8.98 10.37 9.75 9.08
Second round 1 8.36   9.29   8.36 9.71 8.49 10.28 9.66
Combined First round 2 9.43   10.26   14.33 9.43 11.50 9.52 9.76
2x2x2 Cube Combined Final 1 2.71   3.83   4.44 6.59 2.71 4.02 3.03
4x4x4 Cube Combined Final 9 39.81   45.96   DNF 51.34 46.33 39.81 40.21
5x5x5 Cube Combined Final 3 1:12.61   1:21.98   1:37.69 1:12.61 1:20.94 1:31.78 1:13.22
3x3x3 One-Handed Combined Final 6 16.87   19.96   19.09 16.87 21.61 23.58 19.18
Phạm Nhật Minh    Vietnam
Phạm Nhật Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 135 21.50   25.84   31.88 23.41 25.25 28.87 21.50
Phạm Quốc Huy    Vietnam
Phạm Quốc Huy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 125 19.93   24.19   35.72 19.93 22.59 24.07 25.90
Phạm Tiến Đạt    Vietnam
Phạm Tiến Đạt
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 79 13.93   17.47   22.93 14.03 13.93 23.33 15.45
4x4x4 Cube Combined Final 51 1:19.15     1:19.90 1:19.15
3x3x3 One-Handed Combined Final 54 27.36   40.24   57.33 37.68 35.58 47.47 27.36
Phạm Tuấn Khải    Vietnam
Phạm Tuấn Khải
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 111 18.94   21.04   26.50 18.94 21.24 21.62 20.27
Phạm Văn Hào    Vietnam
Phạm Văn Hào
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 11 9.52   13.33   14.26 16.14 14.96 9.52 10.77
Second round 9 9.43   11.34   12.41 10.78 22.56 10.83 9.43
Combined First round 10 9.74   11.81   10.92 14.72 10.72 9.74 13.80
2x2x2 Cube Combined Final 40 4.58   6.00   4.58 7.67 7.28 6.05 4.66
4x4x4 Cube Combined Final 4 33.84   40.87   43.90 39.19 39.53 33.84 45.84
Phạm Văn Lâm    Vietnam
Phạm Văn Lâm
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 60 13.33   15.72   16.03 13.43 13.33 18.48 17.69
2x2x2 Cube Combined Final 73 6.75   8.14   6.75 7.08 10.48 9.21 8.12
3x3x3 Blindfolded Final 7 6:14.00   DNF   DNF 6:14.00 DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 37 29.38   31.08   30.58 29.38 30.25 37.55 32.40
Phạm Văn Minh Nguyên    Vietnam
Phạm Văn Minh Nguyên
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 140 24.93   28.22   29.83 29.72 29.89 24.93 25.12
2x2x2 Cube Combined Final 85 8.90   11.93   14.04 10.69 DNF 8.90 11.05
4x4x4 Cube Combined Final 65 4:37.98     DNF 4:37.98
3x3x3 One-Handed Combined Final 68 1:05.40     1:24.30 1:05.40
Phạm Văn Tới    Vietnam
Phạm Văn Tới
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 21 11.41   13.08   12.77 12.84 15.11 13.63 11.41
Combined First round 32 12.06   13.42   12.38 14.20 14.85 13.69 12.06
2x2x2 Cube Combined Final 61 5.85   6.96   5.85 8.16 6.50 6.46 7.91
4x4x4 Cube Combined Final 22 50.83   55.65   52.10 1:01.80 58.51 56.34 50.83
3x3x3 Blindfolded Final 6 5:23.52   DNF   5:23.52 DNF DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 3 16.22   18.70   19.51 16.76 20.75 19.83 16.22
Phạm Yến Nhi    Vietnam
Phạm Yến Nhi
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 126 21.38   24.54   27.29 39.38 24.76 21.38 21.58
Phan Trọng Nghĩa    Vietnam
Phan Trọng Nghĩa
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 13 10.25   11.79   12.88 13.19 10.43 10.25 12.05
Combined First round 11 8.40   11.89   14.51 12.26 11.48 8.40 11.93
2x2x2 Cube Combined Final 27 4.16   5.58   6.94 5.34 4.47 4.16 9.52
3x3x3 One-Handed Combined Final 29 22.39   27.79   DNF 28.38 29.88 22.39 25.12
Phan Vũ Huy    Vietnam
Phan Vũ Huy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 83 14.62   17.73   18.09 14.62 19.24 15.86 20.89
2x2x2 Cube Combined Final 76 4.81   8.55   DNF 4.81 9.45 6.95 9.26
3x3x3 One-Handed Combined Final 52 33.38   38.74   46.56 35.43 37.56 43.24 33.38
Phương Anh Tuấn    Vietnam
Phương Anh Tuấn
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 35 12.19   13.96   DNF 14.49 12.19 12.95 14.44
2x2x2 Cube Combined Final 26 4.52   5.48   5.75 4.52 6.59 5.16 5.52
4x4x4 Cube Combined Final 20 45.47   54.68   54.06 1:01.75 1:03.56 45.47 48.23
Piotr Trząski    Poland
Piotr Trząski
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 97 16.28   18.78   17.33 19.19 19.81 16.28 24.58
2x2x2 Cube Combined Final 38 4.56   5.97   9.24 6.33 5.60 5.97 4.56
3x3x3 Blindfolded Final 9 6:41.16   DNF   6:41.16 DNF DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 64 43.81     43.81 1:00.59
Stefania Chaitidou    Greece
Stefania Chaitidou
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 157 1:06.12   1:18.77   1:24.67 1:16.45 1:22.08 1:17.78 1:06.12
2x2x2 Cube Combined Final 90 9.39   16.49   14.25 20.45 14.76 9.39 21.31
Tô Thái Dương    Vietnam
Tô Thái Dương
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 45 12.06   14.58   14.33 13.65 16.36 12.06 15.75
2x2x2 Cube Combined Final 35 4.75   5.81   5.48 8.95 6.93 5.02 4.75
3x3x3 Blindfolded Final 10 9:33.08   DNF   9:33.08 DNF DNF
3x3x3 One-Handed Combined Final 28 23.21   27.71   25.96 27.73 29.44 30.68 23.21
Tống Minh Hoàng    Vietnam
Tống Minh Hoàng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 122 19.85   22.58   34.05 22.01 22.91 19.85 22.82
2x2x2 Cube Combined Final 77 7.76   8.55   DNF 7.76 8.09 8.22 9.34
4x4x4 Cube Combined Final 48 1:09.33     1:09.33 1:15.61
3x3x3 One-Handed Combined Final 34 22.75   28.85   22.75 36.94 27.09 27.47 31.98
Trần Đức Anh    Vietnam
Trần Đức Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 112 18.61   21.08   DNF 21.60 18.83 18.61 22.81
2x2x2 Cube Combined Final 74 5.25   8.18   9.52 9.22 6.73 8.58 5.25
Trần Đức Minh    Vietnam
Trần Đức Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 40 13.18   14.25   16.38 14.40 14.49 13.18 13.85
3x3x3 One-Handed Combined Final 46 28.93   34.95   DNF 28.93 38.35 35.74 30.77
Trần Hà Vy    Vietnam
Trần Hà Vy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 115 17.03   21.19   23.94 17.03 20.79 21.02 21.75
2x2x2 Cube Combined Final 60 5.58   6.89   6.36 8.06 5.58 7.03 7.27
4x4x4 Cube Combined Final 50 1:15.91     1:15.91 1:22.94
5x5x5 Cube Combined Final 34 4:25.82     4:36.43 4:25.82
3x3x3 One-Handed Combined Final 67 51.91     51.91 DNF
Trần Hiếu Kiên    Vietnam
Trần Hiếu Kiên
Event Round Place Best Average Result Details
4x4x4 Cube Combined Final 61 2:10.63     2:10.63 2:54.90
Trần Hoàng Hưng    Vietnam
Trần Hoàng Hưng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 151 29.74   38.08   37.65 29.74 37.90 38.84 38.68
2x2x2 Cube Combined Final 37 5.54   5.94   5.54 6.08 6.06 5.68 6.36
Trần Mạnh Quân    Vietnam
Trần Mạnh Quân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 87 16.41   17.98   17.02 19.56 21.50 16.41 17.35
4x4x4 Cube Combined Final 27 47.86   58.55   1:06.10 56.25 DNF 53.29 47.86
5x5x5 Cube Combined Final 6 1:23.38   1:27.73   1:30.38 1:26.44 1:31.18 1:26.37 1:23.38
Trần Mạnh Tuấn    Vietnam
Trần Mạnh Tuấn
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 67 15.02   16.26   27.23 15.02 17.16 15.33 16.29
2x2x2 Cube Combined Final 65 4.48   7.12   4.48 6.56 8.06 6.75 9.22
4x4x4 Cube Combined Final 41 1:04.60     1:04.60 DNF
Trần Ngọc Sơn    Vietnam
Trần Ngọc Sơn
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 17 9.88   12.42   13.51 13.22 11.62 12.43 9.88
Combined First round 13 10.82   11.96   11.86 12.26 10.82 11.76 13.20
2x2x2 Cube Combined Final 2 2.93   3.87   2.93 3.44 4.78 4.11 4.07
4x4x4 Cube Combined Final 7 38.20   44.45   51.64 46.75 38.70 38.20 47.90
5x5x5 Cube Combined Final 9 1:22.02   1:31.16   1:36.63 1:22.02 1:33.84 1:23.55 1:36.10
3x3x3 Blindfolded Final 5 5:06.24   DNF   5:39.28 DNF 5:06.24
3x3x3 One-Handed Combined Final 4 16.49   19.47   16.49 18.21 20.86 19.34 21.68
Trần Quang Duy    Vietnam
Trần Quang Duy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 27 12.89   13.69   16.15 12.89 14.85 13.01 13.20
Combined First round 27 12.06   13.04   14.05 12.06 16.81 12.63 12.45
2x2x2 Cube Combined Final 53 5.58   6.45   7.03 8.28 5.58 6.66 5.66
4x4x4 Cube Combined Final 24 46.33   57.36   54.84 52.16 46.33 1:07.33 1:05.09
Trần Quang Huy    Vietnam
Trần Quang Huy
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 114 18.25   21.14   19.22 22.55 DNF 21.64 18.25
Trần Quang Long    Vietnam
Trần Quang Long
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 22 12.29   13.12   14.02 13.74 12.68 12.93 12.29
Combined First round 29 10.95   13.20   12.35 14.37 DNF 12.88 10.95
Trần Quang Mạnh    Vietnam
Trần Quang Mạnh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 2 7.89   9.44   11.09 9.54 8.75 7.89 10.04
Second round 2 8.44   9.60   12.04 8.44 8.73 9.96 10.10
Combined First round 3 9.70   10.38   11.03 9.89 11.07 10.23 9.70
3x3x3 One-Handed Combined Final 5 16.80   19.63   19.59 16.80 20.65 18.65 21.03
Trần Trung Hiếu    Vietnam
Trần Trung Hiếu
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 52 12.91   15.17   15.50 15.59 14.43 12.91 17.72
2x2x2 Cube Combined Final 52 5.84   6.42   6.11 5.84 6.70 6.44 6.90
4x4x4 Cube Combined Final 19 45.60   54.10   54.97 1:00.78 51.04 45.60 56.30
5x5x5 Cube Combined Final 20 1:37.78   1:44.60   1:37.78 1:47.14 2:02.03 1:48.13 1:38.52
3x3x3 One-Handed Combined Final 17 19.43   23.94   25.25 19.43 23.00 23.58 25.55
Trần Tuấn Minh    Vietnam
Trần Tuấn Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 148 29.97   35.21   34.27 29.97 38.48 35.30 36.06
2x2x2 Cube Combined Final 87 12.09   13.89   22.72 12.09 12.23 17.27 12.18
Trần Tuấn Vũ    Vietnam
Trần Tuấn Vũ
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 37 13.28   14.13   14.13 13.28 14.17 14.76 14.08
3x3x3 One-Handed Combined Final 10 20.23   21.96   22.18 21.90 22.50 21.81 20.23
Trang Bảo Minh    Vietnam
Trang Bảo Minh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 4 8.86   9.65   10.17 9.75 10.84 9.02 8.86
Second round 5 9.03   10.48   9.64 11.80 11.74 10.05 9.03
Combined First round 6 10.50   11.19   10.50 10.50 12.47 10.60 13.31
2x2x2 Cube Combined Final 12 3.95   4.69   8.08 5.28 4.43 4.36 3.95
3x3x3 One-Handed Combined Final 9 17.65   21.00   17.65 23.03 22.91 20.40 19.69
Trịnh Nguyên Anh    Vietnam
Trịnh Nguyên Anh
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 124 19.52   23.38   25.17 22.77 23.20 19.52 24.18
2x2x2 Cube Combined Final 86 7.39   13.26   10.20 7.39 12.50 17.08 21.50
Trương Khánh Tùng    Vietnam
Trương Khánh Tùng
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Final 10 10.17   12.30   10.17 12.62 12.38 15.04 11.91
Second round 7 10.51   11.25   10.51 11.36 11.31 22.38 11.08
Combined First round 22 11.90   12.72   11.90 13.71 12.33 12.13 14.56
4x4x4 Cube Combined Final 11 39.34   48.73   52.41 48.74 39.34 45.03 52.76
5x5x5 Cube Combined Final 2 1:14.18   1:17.15   1:14.18 1:14.64 1:16.46 1:23.25 1:20.34
3x3x3 One-Handed Combined Final 16 20.22   23.57   27.03 21.20 22.47 DNF 20.22
Văn Đình Đạt    Vietnam
Văn Đình Đạt
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 77 15.62   17.38   17.19 17.18 20.29 17.78 15.62
Văn Trường Nguyên    Vietnam
Văn Trường Nguyên
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 78 14.90   17.45   17.31 16.70 18.34 25.38 14.90
4x4x4 Cube Combined Final 33 55.77   1:04.25   55.77 1:07.16 59.27 1:08.77 1:06.31
Vũ Gia Hoàng Nhân    Vietnam
Vũ Gia Hoàng Nhân
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 153 33.05   41.05   48.19 40.75 48.55 33.05 34.22
Vũ Minh Hiển    Vietnam
Vũ Minh Hiển
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Combined First round 108 17.30   20.36   22.76 18.85 34.69 19.47 17.30
2x2x2 Cube Combined Final 16 3.42   4.83   4.15 6.88 5.27 5.06 3.42
Vương Thiện Trung    Vietnam
Vương Thiện Trung
Event Round Place Best Average Result Details
Rubik's Cube Second round 28 10.73   13.80   10.73 10.90 17.15 23.55 13.36
Combined First round 18 11.27   12.44   11.87 11.27 14.21 11.86 13.58
4x4x4 Cube Combined Final 3 35.61   40.68   40.47 35.61 44.13 40.23 41.33
3x3x3 Blindfolded Final 3 1:51.54   DNF   DNF DNF 1:51.54
3x3x3 One-Handed Combined Final 12 19.04   22.82   19.14 52.09 22.75 19.04 26.58